3-(isotridecyloxy)propylamine CAS:50977-10-1
3-(Isotridecyloxy)propylamine được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính chất đa dụng và đặc tính hóa học độc đáo. Một ứng dụng quan trọng của hợp chất này là trong công thức chế tạo các chất hoạt động bề mặt và chất nhũ hóa đặc biệt được sử dụng trong sản xuất chất tẩy rửa, chất làm sạch và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Bản chất lưỡng tính của nó cho phép nó làm giảm hiệu quả sức căng bề mặt và tăng cường độ hòa tan, góp phần vào hiệu quả của các sản phẩm được pha chế trong việc loại bỏ bụi bẩn và dầu mỡ khỏi bề mặt. Hơn nữa, 3-(Isotridecyloxy)propylamine đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp các polyme và copolyme với các đặc tính được điều chỉnh như cải thiện độ dẻo, độ bám dính hoặc khả năng kháng hóa chất. Việc kết hợp nó vào các quy trình trùng hợp dẫn đến sự phát triển của các vật liệu phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại khác nhau, từ lớp phủ và chất kết dính đến màng và vải dệt đặc biệt. Ngoài ra, alkylamine này đóng vai trò là khối cấu tạo thiết yếu trong sản xuất hóa chất nông nghiệp và thuốc trừ sâu, góp phần vào những tiến bộ trong bảo vệ cây trồng và năng suất nông nghiệp. Khả năng phản ứng hóa học và các nhóm chức của nó làm cho nó trở thành tiền chất có giá trị trong việc phát triển các hợp chất nhằm tăng cường sức khỏe và năng suất cây trồng, từ đó hỗ trợ nhu cầu nông nghiệp toàn cầu. Hơn nữa, 3-(Isotridecyloxy)propylamine được sử dụng trong tổng hợp các hóa chất đặc biệt và chất trung gian dược phẩm. Tính linh hoạt và khả năng tương thích với các hợp chất khác cho phép nó được sử dụng như một thành phần quan trọng trong sản xuất nhiều hóa chất tinh khiết và hoạt chất dược phẩm, góp phần vào những tiến bộ trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng và tính chất hóa học của alkylamine này làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong sản xuất nhiều vật liệu và hợp chất hiệu suất cao.
| Bố cục | C16H35NO |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 50977-10-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








