3,4-Dichlorobenzaldehyde CAS:6287-38-3
3,4-Dichlorobenzaldehyde thể hiện tính hữu dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực khoa học và ứng dụng công nghiệp. Trong tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng để điều chế nhiều hợp chất hữu cơ và vật liệu chức năng. Khả năng phản ứng của nó cho phép tổng hợp các chất trung gian dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Ngoài ra, nó hỗ trợ việc tạo ra các phân tử phức tạp với các ứng dụng trong hóa dược, khoa học vật liệu và phát triển công nghệ. Trong lĩnh vực tổng hợp hóa học và khoa học vật liệu, 3,4-Dichlorobenzaldehyde đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các vật liệu tiên tiến, polyme và hóa chất tinh chế với nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Việc sử dụng nó như một khối xây dựng trong sản xuất vật liệu chức năng và hóa chất chuyên dụng giúp thúc đẩy sự phát triển của khoa học vật liệu, sản xuất hóa chất và đổi mới công nghệ. Hơn nữa, tiềm năng của nó như một chất trung gian trong tổng hợp các polyme, thuốc nhuộm và chất phủ chuyên dụng nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong thiết kế vật liệu và các ứng dụng công nghiệp như chất kết dính, chất phủ và vật liệu composite. Hơn nữa, hợp chất này được ứng dụng trong phân tích hóa học và hóa học phân tích như một chất chuẩn tham chiếu và thuốc thử trong nhiều phương pháp phân tích khác nhau, bao gồm sắc ký và quang phổ. Các đặc tính quang phổ và hóa học đặc trưng của nó làm cho nó hữu ích trong việc phát hiện, nhận dạng và định lượng các hợp chất, đóng vai trò là công cụ phân tích định tính và định lượng trong giám sát môi trường, kiểm soát chất lượng dược phẩm và điều tra pháp y. Hơn nữa, 3,4-Dichlorobenzaldehyde được sử dụng trong tổng hợp các hóa chất đặc biệt dùng trong công thức tạo hương vị, nước hoa và các hợp chất tạo mùi thơm. Tính chất thơm và khả năng phản ứng của nó làm cho nó có giá trị trong việc tạo ra các hợp chất tạo mùi thơm và hóa chất tạo mùi thơm được sử dụng trong ngành công nghiệp hương liệu và nước hoa. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong sản xuất các hóa chất dùng trong sản xuất các sản phẩm tiêu dùng như nước hoa, mỹ phẩm và hương liệu thực phẩm, góp phần phát triển các sản phẩm sáng tạo và hấp dẫn cho thị trường tiêu dùng. Nhìn chung, tính hữu dụng đa diện của 3,4-Dichlorobenzaldehyde trong tổng hợp hữu cơ, khoa học vật liệu, phân tích hóa học và các quy trình công nghiệp nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một hợp chất đa năng với những ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học, ứng dụng công nghiệp và sản phẩm tiêu dùng. Vai trò đa dạng của nó trong việc thúc đẩy kiến thức, công nghệ và phát triển sản phẩm chứng minh những đóng góp của nó cho nghiên cứu khoa học, đổi mới công nghệ và thực tiễn công nghiệp trên nhiều lĩnh vực.
| Bố cục | C7H4Cl2O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 6287-38-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![Axit 2-[(Diphenylmethyl)thio]acetic CAS:63547-22-8](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/2QGOH2R49Y37X8W8E88O4D47.png)




