3,4-Dihydroxybenzophenone CAS:10425-11-3
3,4-Dihydroxybenzophenone có nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực khác nhau: Chất hấp thụ tia UV trong polyme: Hợp chất này được sử dụng làm chất hấp thụ tia UV trong nhựa, chất kết dính, lớp phủ và vật liệu gốc polyme để bảo vệ chúng khỏi sự xuống cấp do tiếp xúc với bức xạ tia cực tím. Khả năng hấp thụ tia UV của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tăng cường độ bền và tính ổn định của vật liệu polyme trong các ứng dụng ngoài trời. Chất ổn định quang học: Nó hoạt động như một chất ổn định quang học trong nhiều sản phẩm, bao gồm mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân và các công thức dược phẩm. Bằng cách ngăn chặn sự xuống cấp của các thành phần nhạy cảm do tiếp xúc với ánh sáng, nó giúp duy trì chất lượng và tính toàn vẹn của các công thức này trong quá trình bảo quản và sử dụng. Hóa học tổng hợp: 3,4-Dihydroxybenzophenone được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ để tạo ra các phân tử hữu cơ phức tạp, bao gồm các chất trung gian dược phẩm, thuốc nhuộm và hóa chất đặc biệt. Khả năng phản ứng của nó cho phép điều chế các dẫn xuất với các tính chất được điều chỉnh cho các ứng dụng khác nhau trong ngành công nghiệp hóa chất. Nghiên cứu và phát triển: Nó được sử dụng trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu để điều tra khả năng phản ứng của nó trong các biến đổi hóa học khác nhau và khám phá các lộ trình tổng hợp mới. Việc sử dụng nó mở rộng đến môi trường học thuật cho mục đích giáo dục trong các khóa học hóa học hữu cơ và các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm. Khoa học Vật liệu: Hợp chất này có thể đóng vai trò là tiền chất cho việc tổng hợp các vật liệu chuyên dụng, chẳng hạn như polyme quang hoạt, tinh thể lỏng và các vật liệu chức năng khác được sử dụng trong thiết bị điện tử, lớp phủ quang học và công nghệ vật liệu tiên tiến. Ngành công nghiệp nhiếp ảnh: Nhờ đặc tính nhạy sáng, nó có thể được sử dụng trong sản xuất vật liệu nhạy sáng và hệ thống hình ảnh, góp phần vào sự phát triển của phim ảnh, lớp phủ và quy trình in ấn. Hương liệu và Nước hoa: Nó có thể tham gia vào quá trình tổng hợp các hóa chất tạo mùi thơm và chất tạo hương vị được sử dụng trong nước hoa, mỹ phẩm và thực phẩm. Đặc tính thơm của nó góp phần tạo ra mùi hương và hương vị độc đáo trong hàng tiêu dùng. Phạm vi ứng dụng rộng rãi của 3,4-dihydroxybenzophenone làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong bảo vệ tia cực tím, ổn định quang học, tổng hợp hóa học, khoa học vật liệu và sản xuất hàng tiêu dùng, góp phần vào sự tiến bộ trong nhiều ngành công nghiệp và nỗ lực khoa học.
| Bố cục | C13H10O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 10425-11-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








