3,4,5-Trifluoroaniline CAS:163733-96-8
3,4,5-Trifluoroaniline, với công thức hóa học C6H4F3N, thuộc nhóm các hợp chất hữu cơ được gọi là anilin. Nó là một amin thơm với ba nguyên tử flo được gắn vào vòng benzen. Hợp chất này có đặc điểm là màu vàng nhạt và chủ yếu được sử dụng trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và thuốc nhuộm. Do sự hiện diện của các nguyên tử flo, 3,4,5-Trifluoroaniline thể hiện các tính chất hóa học độc đáo, khiến nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp hữu cơ. Nó đóng vai trò là khối xây dựng để tạo ra nhiều phân tử phức tạp được sử dụng trong các sản phẩm y tế và nông nghiệp. Việc đưa flo vào cấu trúc phân tử làm tăng khả năng phản ứng của hợp chất và làm thay đổi các tính chất vật lý và hóa học của nó, do đó mở rộng tiềm năng ứng dụng của nó trong các quy trình công nghiệp đa dạng. Trong sản xuất dược phẩm, 3,4,5-Trifluoroaniline được sử dụng như một khối xây dựng quan trọng để tổng hợp các hợp chất có hoạt tính sinh học. Sự hiện diện của nó trong các quy trình phát triển thuốc góp phần tạo ra các loại thuốc mới với hiệu quả điều trị được nâng cao. Hơn nữa, vai trò của hợp chất này trong tổng hợp hóa chất nông nghiệp hỗ trợ sản xuất các chất bảo vệ thực vật và thuốc trừ sâu thiết yếu cho hoạt động nông nghiệp. Tính chất đa dụng của 3,4,5-Trifluoroaniline cho phép sử dụng nó trong điều chế thuốc nhuộm và chất màu, góp phần tạo nên màu sắc rực rỡ cho nhiều loại vật liệu. Việc kết hợp nó vào các quy trình tổng hợp thuốc nhuộm cho phép sản xuất các chất tạo màu chất lượng cao được sử dụng trong ngành dệt may, mực in và các ngành công nghiệp khác. Ngành công nghiệp hóa chất được hưởng lợi từ các đặc tính độc đáo của 3,4,5-Trifluoroaniline, sử dụng nó như một thành phần quan trọng trong việc tạo ra các hóa chất chuyên dụng và vật liệu tiên tiến. Tầm quan trọng của nó như một hợp chất trung gian nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của nó trong việc thúc đẩy đổi mới và tiến bộ trên nhiều lĩnh vực công nghiệp.
| Bố cục | C6H4F3N |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 163733-96-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








