3a-methyl-5,6-dihydro-4H-isobenzofuran-1,3-dione CAS:11070-44-3
3a-methyl-5,6-dihydro-4H-isobenzofuran-1,3-dione, thường được nhắc đến trong bối cảnh tổng hợp hữu cơ, là một hợp chất hai vòng thú vị được đặc trưng bởi vòng isobenzofuran hợp nhất với các nhóm chức diketone. Về cấu trúc, nó sở hữu một nhóm methyl ở vị trí 3a, góp phần vào các tính chất hóa học và khả năng phản ứng tiềm tàng của nó. Sự hiện diện của hai nhóm carbonyl liền kề làm cho hợp chất này đặc biệt thú vị đối với nhiều phản ứng hóa học, bao gồm phản ứng cộng vòng, ngưng tụ và các biến đổi khác. Giá trị của 3a-methyl-5,6-dihydro-4H-isobenzofuran-1,3-dione nằm chủ yếu ở vai trò của nó như một chất trung gian trong tổng hợp các phân tử phức tạp hơn. Nó có thể được sử dụng trong phát triển dược phẩm, nơi các diketone vòng thường đóng vai trò là các khối xây dựng quan trọng cho các hợp chất hoạt tính sinh học. Các dẫn xuất như vậy đã được nghiên cứu về các đặc tính trị liệu tiềm năng của chúng, bao gồm tác dụng chống viêm và kháng khuẩn, làm cho hợp chất này trở nên quan trọng trong nghiên cứu hóa dược. Ngoài các ứng dụng dược phẩm, hợp chất này còn có tiềm năng sử dụng trong nông hóa, nơi nó có thể đóng vai trò là tiền chất để tổng hợp thuốc diệt cỏ và thuốc trừ sâu. Khả năng trải qua nhiều biến đổi hóa học khác nhau khiến nó trở thành công cụ quý giá cho các nhà hóa học hữu cơ đang tìm cách tạo ra các chất nông hóa mới với hiệu quả và tính chọn lọc được cải thiện. Nghiên cứu về các tính chất và phản ứng của 3a-methyl-5,6-dihydro-4H-isobenzofuran-1,3-dione vẫn đang được tiến hành, các nhà khoa học đang khám phá sự tương tác của nó với các nhóm chức khác nhau và đánh giá hiệu suất của nó trong các con đường tổng hợp khác nhau. Thông qua việc hiểu rõ khả năng phản ứng của nó, các nhà nghiên cứu hướng đến việc khai thác tối đa tiềm năng của hợp chất này trong nhiều lĩnh vực, bao gồm phát hiện thuốc và sản xuất vật liệu tiên tiến, làm nổi bật tính linh hoạt và tầm quan trọng của nó trong tổng hợp hữu cơ hiện đại.
| Bố cục | C9H10O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 11070-44-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |









