Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

3H-Indolium, 2-[2-(4-hydroxy-3,5-diiodophenyl)ethenyl]-3,3-dimethyl-1-(3-sulfopropyl)-, muối nội CAS:145876-11-5

Hợp chất 3H-Indolium, 2-[2-(4-hydroxy-3,5-diiodophenyl)ethenyl]-3,3-dimethyl-1-(3-sulfopropyl)-, muối nội, là một hợp chất hữu cơ tổng hợp. Nó là một dẫn xuất của indole và chứa các nhóm thế iốt trên vòng phenyl.

Hợp chất này được biết đến với tính chất huỳnh quang và thường được sử dụng làm chất nhuộm huỳnh quang trong nghiên cứu sinh học và hóa học. Nó có thể được sử dụng như một chất nhuộm để đánh dấu và hình dung các phân tử sinh học khác nhau, chẳng hạn như protein, axit nucleic hoặc lipid, trong các mẫu sinh học.

Việc bổ sung nhóm sulfopropyl vào phần indolium giúp cải thiện khả năng hòa tan trong dung dịch nước, làm cho nó phù hợp hơn cho các ứng dụng trong hệ thống sinh học.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và Tác dụng

Theo dõi đường dẫn thần kinh: DiI có thể được sử dụng để theo dõi các kết nối giữa các tế bào thần kinh trong não hoặc các mô khác. Nó thường được sử dụng để đánh dấu các tế bào riêng lẻ hoặc các nhóm tế bào nhỏ và theo dõi sự lan truyền của chúng thông qua các sợi trục dài.

Đánh dấu màng tế bào: DiI cũng hữu ích cho việc đánh dấu màng sinh chất của tế bào. Nó có thể được tích hợp vào lớp màng lipid kép của tế bào, cho phép các nhà nghiên cứu theo dõi sự chuyển động và hành vi của tế bào trong các thí nghiệm chụp ảnh trực tiếp.

Nhuộm giọt lipid: Hợp chất này được sử dụng để nhuộm và quan sát các giọt lipid trong tế bào hoặc mô. Bằng cách nhắm mục tiêu và gắn nhãn chọn lọc các giọt này, các nhà nghiên cứu có thể nghiên cứu quá trình chuyển hóa lipid và các quá trình liên quan.

Hình ảnh cấu trúc tế bào: DiI cũng có thể được sử dụng để nhuộm các cấu trúc tế bào khác nhau, chẳng hạn như ty thể, mạng lưới nội chất và bộ máy Golgi. Bằng cách đưa DiI vào các ngăn tế bào cụ thể, các nhà nghiên cứu có thể hiểu rõ hơn về động lực và sự tương tác của chúng.

Đóng gói sản phẩm:

试剂包装2

Thông tin bổ sung:

Bố cục C21H21I2NO4S
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài Bột trắng
Số CAS 145876-11-5
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.