4′-[(2-Butyl-4-oxo-1,3-diazaspiro[4.4]non-1-en-3-yl)methyl]-(1,1′-biphenyl)-2-carbonitrile CAS:138401-24-8
4'-[(2-Butyl-4-oxo-1,3-diazaspiro[4.4]non-1-en-3-yl)methyl]-(1,1'-biphenyl)-2-carbonitrile hứa hẹn nhiều ứng dụng, đặc biệt trong ngành dược phẩm và hóa chất. Một ứng dụng đáng chú ý nằm trong hóa dược, nơi hợp chất này đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng để tổng hợp các tác nhân dược phẩm mới. Các đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra các ứng viên thuốc có tiềm năng điều trị, góp phần vào việc phát triển các phương pháp điều trị mới cho nhiều bệnh lý khác nhau. Hơn nữa, các mô típ cấu trúc độc đáo và các nhóm chức của hợp chất này làm cho nó phù hợp để sử dụng trong việc phát triển các vật liệu hữu cơ với các đặc tính chuyên biệt. Nó có thể được sử dụng trong tổng hợp các vật liệu tiên tiến, chẳng hạn như tinh thể lỏng, polyme và chất bán dẫn hữu cơ, do tiềm năng đóng góp vào việc thiết kế và chế tạo các hợp chất hữu cơ chức năng với các đặc tính được điều chỉnh theo yêu cầu. Ngoài ra, 4'-[(2-Butyl-4-oxo-1,3-diazaspiro[4.4]non-1-en-3-yl)methyl]-(1,1'-biphenyl)-2-carbonitrile có thể được ứng dụng trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp. Cấu trúc phân tử độc đáo của nó mở ra cơ hội khám phá trong lĩnh vực sinh học hóa học và tổng hợp hữu cơ. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng hợp chất này làm điểm khởi đầu cho việc phát triển các thực thể hóa học mới và khảo sát khả năng phản ứng và tương tác của nó trong các biến đổi hóa học khác nhau, từ đó mở rộng kiến thức và khả năng trong lĩnh vực hóa học hữu cơ. Tóm lại, 4'-[(2-Butyl-4-oxo-1,3-diazaspiro[4.4]non-1-en-3-yl)methyl]-(1,1'-biphenyl)-2-carbonitrile thể hiện tiềm năng ứng dụng trong hóa dược, khoa học vật liệu và các nỗ lực nghiên cứu. Cấu trúc phức tạp và khả năng phản ứng của nó cung cấp các con đường cho sự đổi mới và khám phá, khiến nó trở thành mục tiêu hấp dẫn cho tổng hợp hóa dược và hóa học, cũng như để thúc đẩy sự hiểu biết khoa học trong hóa học hữu cơ.
| Bố cục | C25H27N3O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 138401-24-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |

![4′-[(2-Butyl-4-oxo-1,3-diazaspiro[4.4]non-1-en-3-yl)methyl]-(1,1′-biphenyl)-2-carbonitrile CAS:138401-24-8 Hình ảnh nổi bật](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/K0W5F42TE8PWNYYPZC6324.png)
![4′-[(2-Butyl-4-oxo-1,3-diazaspiro[4.4]non-1-en-3-yl)methyl]-(1,1′-biphenyl)-2-carbonitrile CAS:138401-24-8](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/K0W5F42TE8PWNYYPZC6324-300x300.png)
![2′-anilino-6′-[ethyl(3-methylbutyl)amino]-3′-methylspiro[isobenzofuran-1(3H),9'-[9H]xanthene]-3-one CAS:70516-41-5](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/CMGYQWFMYMAW61CV3X72.png)




