4-Amino-3-hydrazino-1,2,4-triazol-5-thiol CAS:28836-03-5
3,3'-Diaminobenzidine (DAB) tạo ra màu nâu khi phản ứng với enzyme peroxidase. Sự thay đổi màu sắc này cho phép quan sát các kháng nguyên mục tiêu hoặc các phân tử sinh học cần quan tâm trong các xét nghiệm nhuộm mô miễn dịch (IHC) và tế bào miễn dịch (ICC). DAB thường được sử dụng trong nghiên cứu y sinh và các ứng dụng chẩn đoán để phát hiện và định vị các kháng nguyên hoặc protein cụ thể trong các mẫu sinh học. Bằng cách thêm DAB làm chất nền và phản ứng tiếp theo với enzyme peroxidase, một kết tủa màu nâu được hình thành tại vị trí của các kháng nguyên mục tiêu. Ứng dụng của phương pháp nhuộm DAB đặc biệt hữu ích trong nghiên cứu các bệnh và tình trạng khác nhau. Nó cho phép các nhà nghiên cứu và bác sĩ bệnh lý hình dung và phân tích sự phân bố, số lượng và vị trí của các phân tử sinh học cụ thể trong mô hoặc tế bào. Thông tin này giúp hiểu rõ cơ chế bệnh tật, nghiên cứu các quá trình tế bào và xác định các mục tiêu chẩn đoán hoặc điều trị tiềm năng. Hơn nữa, phương pháp nhuộm DAB có thể được sử dụng trong các kỹ thuật phân tử khác nhau để nghiên cứu tương tác protein-protein, xác định mô hình biểu hiện protein, xác định sự hiện diện của các dấu ấn đặc hiệu và đánh giá hiệu quả của các can thiệp điều trị. Nhờ khả năng nhuộm màu đáng tin cậy và mạnh mẽ, cũng như khả năng tương thích với các hệ thống phát hiện và kỹ thuật kính hiển vi khác nhau, DAB đã trở thành một chất nền tạo màu được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm hóa mô miễn dịch và tế bào miễn dịch.
| Bố cục | C12H14N4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 91-95-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








