4-Chloro-3-nitropyridine CAS:13091-23-1
Tính chất đa dụng của 4-Chloro-3-nitropyridine cho phép nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Trong lĩnh vực dược phẩm, hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất dược phẩm khác nhau. Khả năng phản ứng của nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các phân tử có hoạt tính dược lý, góp phần vào phát triển thuốc và nghiên cứu dược phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu y tế và nâng cao chăm sóc sức khỏe. Ngoài ra, 4-Chloro-3-nitropyridine được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất hóa chất nông nghiệp. Các đặc tính và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở thành một thành phần quý giá trong tổng hợp thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và các hóa chất nông nghiệp khác, rất quan trọng cho việc bảo vệ cây trồng và phát triển nông nghiệp bền vững. Vai trò của hợp chất này trong việc phát triển các sản phẩm hóa chất nông nghiệp hiệu quả hỗ trợ an ninh lương thực toàn cầu và các thực tiễn nông nghiệp hiện đại. Hơn nữa, nó được sử dụng trong sản xuất các hóa chất chuyên dụng, đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp các hợp chất được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Các hóa chất chuyên dụng này được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học vật liệu, chất phủ và điện tử, nhấn mạnh tác động rộng lớn của 4-Chloro-3-nitropyridine trong ngành công nghiệp hóa chất và các lĩnh vực liên quan. Hơn nữa, 4-Chloro-3-nitropyridine được đánh giá cao trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp nhờ khả năng phản ứng đa dạng của nó. Các nhà hóa học và nhà nghiên cứu tận dụng các đặc tính của nó để khám phá các phản ứng hóa học mới và tổng hợp các hợp chất mới, dẫn đến những tiến bộ trong kiến thức khoa học và phát triển vật liệu với tiềm năng ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Tóm lại, các ứng dụng của 4-Chloro-3-nitropyridine bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, hóa chất chuyên dụng và các nỗ lực nghiên cứu, cho thấy tính hữu dụng và tầm quan trọng rộng rãi của nó trong lĩnh vực hóa học hữu cơ và tổng hợp hóa học. Khả năng phản ứng và đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong việc tạo ra các hợp chất đa dạng, góp phần vào những tiến bộ trong nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học.
| Bố cục | C5H3ClN2O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 13091-23-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








