4-CHLOROBUTYALDEHYDEDIMETHYLACETAL CAS:29882-07-3
4-Chlorobutyraldehydedimethylacetal được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và khoa học nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Trong tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là tiền chất quan trọng cho việc sản xuất nhiều loại hợp chất, bao gồm các chất trung gian dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Chức năng của nó như một dạng che giấu của 4-chlorobutyraldehyde cho phép đưa chức năng aldehyde vào các phân tử phức tạp một cách có kiểm soát và chọn lọc, giúp các nhà hóa học thiết kế và tổng hợp các hợp chất mục tiêu một cách hiệu quả. Hơn nữa, 4-Chlorobutyraldehydedimethylacetal đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm, nơi nó được sử dụng như một khối xây dựng quan trọng cho việc tổng hợp các ứng viên thuốc và các phân tử hoạt tính sinh học. Việc kết hợp nó vào cấu trúc phân tử của các hợp chất dược phẩm có thể mang lại các hoạt tính sinh học cụ thể, hỗ trợ việc khám phá các tác nhân điều trị tiềm năng trong các lĩnh vực như thần kinh học, ung thư và bệnh tim mạch. Ngoài vai trò trong các ứng dụng dược phẩm, 4-Chlorobutyraldehydedimethylacetal còn là nguyên liệu ban đầu có giá trị cho việc tổng hợp các hóa chất nông nghiệp và thuốc bảo vệ thực vật. Việc sử dụng hợp chất này trong bối cảnh này hỗ trợ phát triển các giải pháp đổi mới trong kiểm soát dịch hại, quản lý bệnh thực vật và năng suất nông nghiệp, góp phần vào các hoạt động canh tác bền vững và hiệu quả. Hơn nữa, hợp chất này có ứng dụng trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp như một tiêu chuẩn tham chiếu trong hóa học phân tích và trong nghiên cứu các phản ứng hữu cơ. Việc sử dụng nó trong các phương pháp tổng hợp góp phần vào việc khám phá và phát triển các thực thể hóa học mới, đồng thời cũng đóng vai trò là vật liệu tham chiếu cho kiểm soát chất lượng và thử nghiệm phân tích trong ngành hóa chất và dược phẩm. Nhìn chung, tính hữu dụng đa diện của 4-Chlorobutyraldehydedimethylacetal nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy đổi mới và tiến bộ trong các ngành dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu, làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều ứng dụng góp phần vào những tiến bộ trong sức khỏe con người, nông nghiệp và phát triển vật liệu.
| Bố cục | C6H13ClO2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 29882-07-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








