4-Methyl-1-piperazinecarbonylchloridehydrochloride CAS:55112-42-0
4-Methyl-1-piperazinecarbonylchloridehydrochloride, hay N-Boc-piperazine hydrochloride, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Một trong những ứng dụng chính của nó nằm trong lĩnh vực hóa dược. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất dược phẩm, đặc biệt là những hợp chất được sử dụng trong thuốc chữa bệnh. Các đặc tính hóa học độc đáo của hợp chất này làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra các cấu trúc phân tử cụ thể cần thiết cho mục đích dược phẩm. Hơn nữa, 4-Methyl-1-piperazinecarbonylchloridehydrochloride được sử dụng rộng rãi trong việc phát triển các hóa chất nông nghiệp. Khả năng phản ứng và độ ổn định của nó làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên để sản xuất các chất trung gian quan trọng cho việc sản xuất các hóa chất nông nghiệp khác nhau. Những hóa chất này đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng suất cây trồng, bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh và thúc đẩy các thực hành nông nghiệp bền vững. Ngoài ra, hợp chất này còn được ứng dụng trong khoa học và nghiên cứu vật liệu. Nó được sử dụng trong việc tạo ra các vật liệu chuyên dụng với các đặc tính độc đáo, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ nano, khoa học polymer và lớp phủ bề mặt. Ngoài ra, 4-Methyl-1-piperazinecarbonylchloridehydrochloride góp phần vào sự phát triển của các hóa chất tiên tiến được sử dụng trong các quy trình công nghiệp và hóa học phân tích. Trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng cơ bản để tạo ra các cấu trúc hóa học phức tạp. Việc kết hợp nó vào các phản ứng hóa học đa dạng cho phép tổng hợp một loạt các hợp chất với các tính chất được điều chỉnh phù hợp, từ đó hỗ trợ những tiến bộ trong nhiều lĩnh vực khoa học. Nhìn chung, 4-Methyl-1-piperazinecarbonylchloridehydrochloride, hay N-Boc-piperazine hydrochloride, đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, vật liệu chuyên dụng và các hợp chất hóa học đa dạng. Các ứng dụng đa diện của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy đổi mới và tiến bộ trong các lĩnh vực hóa học, dược phẩm, nông nghiệp và khoa học vật liệu.
| Bố cục | C6H12Cl2N2O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 55112-42-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








