Axit 4-morpholineethanesulfonic CAS:4432-31-9
Khả năng đệm pH: MES có giá trị pKa khoảng 6,1, làm cho nó trở thành một chất đệm hiệu quả trong phạm vi pH từ 5,5 đến 6,7. Nó giúp duy trì độ pH ổn định bằng cách chống lại sự thay đổi độ axit hoặc độ kiềm. Điều này đặc biệt hữu ích trong các thí nghiệm và phân tích yêu cầu môi trường pH cụ thể.
Nghiên cứu enzyme: MES thường được sử dụng trong nghiên cứu và phân tích enzyme nhờ khả năng tương thích với nhiều loại enzyme khác nhau. Nó giúp duy trì điều kiện pH tối ưu cho hoạt động của enzyme, đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy.
Tinh chế protein: MES được sử dụng trong các quy trình tinh chế protein, chẳng hạn như sắc ký, để duy trì tính ổn định và hoạt tính của protein mục tiêu. Nó giúp duy trì cấu trúc và chức năng tự nhiên của protein trong các bước tinh chế.
Điện di: MES thường được sử dụng trong các quy trình điện di gel, đặc biệt là để tách và phân tích các protein và peptide nhỏ hơn. Khả năng đệm của nó đảm bảo độ pH ổn định, điều cần thiết để hiển thị và xác định đặc điểm chính xác của các dải protein.
Nuôi cấy tế bào: MES thường được sử dụng trong các nghiên cứu nuôi cấy tế bào và công thức pha chế môi trường nuôi cấy như một chất đệm. Nó giúp duy trì độ pH trong phạm vi tối ưu cho sự phát triển, khả năng sống sót và các quá trình sinh hóa của tế bào mà không gây cản trở đến các chức năng của tế bào.
Phản ứng hóa học: MES cũng có thể được sử dụng như một chất phản ứng trong các phản ứng hóa học vì nó có thể hoạt động như một bazơ hoặc axit yếu. Khả năng đệm của nó giúp duy trì độ pH ổn định trong suốt phản ứng, cho phép kiểm soát tốt hơn và khả năng tái lập cao hơn.
| Bố cục | C6H13NO4S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 4432-31-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








