4-Morpholino-piperidin CAS:53617-35-9
4-Morpholino-piperidine có nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học. Trong tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng để tạo ra các phân tử phức tạp, bao gồm các chất trung gian dược phẩm, hóa chất đặc biệt và các hợp chất nghiên cứu. Đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc thiết kế các thực thể hóa học mới và khám phá các con đường tổng hợp mới, góp phần vào những tiến bộ trong việc phát hiện thuốc, khoa học vật liệu và các lĩnh vực khác. Hợp chất này có liên quan trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm, nơi nó được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học và các tác nhân dược phẩm. Điều này hỗ trợ sự phát triển của nhiều ứng cử viên thuốc nhắm mục tiêu vào các lĩnh vực điều trị khác nhau, góp phần vào những tiến bộ trong y học, chăm sóc sức khỏe và nghiên cứu dược phẩm. Hơn nữa, 4-Morpholino-piperidine đóng vai trò quan trọng trong các nỗ lực nghiên cứu khoa học học thuật và công nghiệp. Việc sử dụng nó như một thuốc thử và chất trung gian quan trọng cho phép khám phá các phản ứng hóa học độc đáo, các phương pháp tổng hợp và các nghiên cứu cơ chế, do đó góp phần vào sự hiểu biết về các quá trình hóa học mới và các ứng dụng tiềm năng của chúng trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau. Ngoài ra, nó hỗ trợ sự phát triển của các vật liệu, hợp chất và quy trình hóa học đổi mới với những ứng dụng trong các lĩnh vực như hóa học hữu cơ, hóa học dược phẩm và kỹ thuật hóa học. Hợp chất này cũng được sử dụng trong sản xuất các hóa chất chuyên dụng và các chất trung gian hóa học tinh khiết. Nó đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng cho quá trình tổng hợp nhiều hợp chất hóa học khác nhau được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp đa dạng, hỗ trợ phát triển các sản phẩm tiên tiến mang lại lợi ích cho nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu. Nhìn chung, 4-Morpholino-piperidine là một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng quan trọng trong dược phẩm, tổng hợp hữu cơ, hóa chất chuyên dụng và nghiên cứu khoa học. Tính hữu dụng đa diện của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một thành phần cơ bản trong việc thúc đẩy nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học, từ y học và khoa học vật liệu đến đổi mới hóa học và phát triển sản phẩm.
| Bố cục | C10H20N2O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 53617-35-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![4,5,6,7-Tetrahydrothieno[3,2,c] pyridine hydrochloride CAS:28783-41-7](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1PVCWDXWOHHKL3W5QF_O58.png)