4-(N-Methylpiperazino)aniline CAS:16153-81-4
4-(N-Methylpiperazino)aniline đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất các hợp chất dược phẩm có tiềm năng điều trị. Việc kết hợp nó vào quá trình tổng hợp thuốc hỗ trợ phát triển các ứng cử viên thuốc mới nhắm mục tiêu vào các con đường sinh học và trạng thái bệnh khác nhau, bao gồm rối loạn thần kinh, ung thư và bệnh truyền nhiễm. Các đặc điểm cấu trúc của hợp chất này làm cho nó trở thành một khối xây dựng linh hoạt cho hóa dược, cho phép tạo ra các cấu trúc phân tử đa dạng để đánh giá hoạt động dược lý và tương tác sinh học. Trong lĩnh vực thuốc nhuộm và chất màu, 4-(N-Methylpiperazino)aniline được ứng dụng trong sản xuất chất tạo màu đặc biệt cho dệt may, nhựa và chất phủ. Các tính chất hóa học của nó góp phần tạo ra các chất nhuộm rực rỡ, bền màu và có độ bền cao, nâng cao đặc tính thẩm mỹ và hiệu suất của vật liệu màu trong các ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng khác nhau. Ngoài ra, hợp chất này được sử dụng trong công thức thuốc nhuộm hình ảnh và chất tương phản cho chẩn đoán y tế và các ứng dụng nghiên cứu, góp phần vào những tiến bộ trong công nghệ hình ảnh và chẩn đoán y tế. Hơn nữa, hợp chất này đóng vai trò trong việc phát triển các hóa chất và thuốc thử đặc biệt cho nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và các quy trình công nghiệp. Cấu trúc phân tử độc đáo của nó cho phép tạo ra các chất phụ gia chức năng, chất liên kết ngang và thuốc thử đặc biệt được sử dụng trong tổng hợp hóa học, biến đổi polyme và các ứng dụng phân tích, hỗ trợ những tiến bộ trong khoa học vật liệu, kỹ thuật hóa học và hóa sinh. Ngoài ra, 4-(N-Methylpiperazino)aniline được sử dụng trong tổng hợp các polyme và copolyme đặc biệt với các đặc tính được điều chỉnh cho nhiều ứng dụng khác nhau. Khả năng phản ứng và tính tương thích của nó với ma trận polyme làm cho nó phù hợp để biến đổi các tính chất vật liệu, dẫn đến việc sản xuất các vật liệu chức năng được sử dụng trong lớp phủ, chất kết dính và thiết bị y sinh, do đó góp phần vào sự tiến bộ của khoa học vật liệu và công nghệ polyme. Tóm lại, 4-(N-Methylpiperazino)aniline thể hiện tính hữu dụng rộng rãi của nó như một khối cấu tạo đa năng với nhiều ứng dụng khác nhau trong các ngành công nghiệp, bao gồm dược phẩm, thuốc nhuộm, hóa chất đặc biệt và khoa học vật liệu. Cấu trúc phân tử độc đáo và khả năng phản ứng của nó góp phần vào sự đổi mới và tiến bộ liên tục trong khoa học vật liệu, kỹ thuật hóa học và các quy trình công nghiệp.
| Bố cục | C11H17N3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 16153-81-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








