4,4′-(hexafluoroisopropylidene)diphthalicanhydride CAS:1107-00-2
Anhydrit 4,4'-(Hexafluoroisopropylidene)diphthalic được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp các polyme hiệu suất cao và vật liệu đặc biệt nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Trong hóa học polyme, nó đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng để sản xuất polyimide, nổi tiếng với độ ổn định nhiệt, độ bền cơ học và khả năng kháng hóa chất vượt trội. Các polyimide này được sử dụng rộng rãi trong ngành hàng không vũ trụ, điện tử và ô tô để sản xuất các bộ phận đòi hỏi hiệu suất cao trong điều kiện hoạt động khắc nghiệt. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng trong việc phát triển các lớp phủ và màng chuyên dụng với khả năng chịu nhiệt và tính chất chắn tuyệt vời. Các lớp phủ này được ứng dụng trong các lớp bảo vệ cho thiết bị điện tử, lớp phủ chống ăn mòn cho thiết bị công nghiệp và vật liệu cách nhiệt chịu nhiệt độ cao. Ngoài ra, anhydrit 4,4'-(Hexafluoroisopropylidene)diphthalic góp phần tạo ra các vật liệu composite tiên tiến được sử dụng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ và quốc phòng. Việc kết hợp nó vào ma trận composite giúp tăng cường độ ổn định nhiệt, tính chất chống cháy và độ bền tổng thể, làm cho chúng phù hợp với các yêu cầu cấu trúc và chức năng khắt khe trong máy bay, tàu vũ trụ và thiết bị quân sự. Ngoài ra, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các chất kết dính và chất bịt kín chuyên dụng, mang lại độ bền liên kết tuyệt vời và khả năng chống chịu nhiệt độ khắc nghiệt, hóa chất và tác động của môi trường. Các chất kết dính này được sử dụng trong việc lắp ráp các bộ phận quan trọng trong ngành điện tử, ô tô và thiết bị y tế, nơi độ tin cậy và hiệu suất là tối quan trọng. Tóm lại, 4,4'-(Hexafluoroisopropylidene)diphthalic anhydride là một khối cấu tạo cơ bản cho việc sản xuất các polyme hiệu suất cao, lớp phủ chuyên dụng, vật liệu composite và chất kết dính với độ ổn định nhiệt, độ bền cơ học và khả năng kháng hóa chất vượt trội. Các ứng dụng đa dạng của nó góp phần vào sự phát triển của nhiều lĩnh vực công nghiệp, cho phép phát triển các vật liệu tiên tiến được thiết kế riêng cho các nhu cầu công nghệ và vận hành khắt khe.
| Bố cục | C22H6F12O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1107-00-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








