4,4′-Oxydiphthalic anhydride CAS:1823-59-2
Anhydrit 4,4'-oxydiphthalic có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau, chủ yếu là do hiệu quả của nó như một monome trong sản xuất nhựa polyimide và các polyme hiệu suất cao khác. Các polyme này nổi tiếng với độ ổn định nhiệt, khả năng kháng hóa chất và độ bền cơ học tuyệt vời, làm cho chúng phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi khắt khe trong các lĩnh vực như điện tử, hàng không vũ trụ và sản xuất ô tô. Trong ngành công nghiệp điện tử, anhydrit 4,4'-oxydiphthalic được sử dụng để tạo ra vật liệu cách điện cho bảng mạch và các linh kiện khác. Độ ổn định nhiệt của các polyme có nguồn gốc từ anhydrit này cho phép chúng hoạt động đáng tin cậy trong điều kiện nhiệt độ cao, điều cần thiết cho các thiết bị điện tử hiện đại. Hơn nữa, nó đóng vai trò quan trọng trong sản xuất chất phủ và chất kết dính. Việc kết hợp nó vào các công thức giúp tăng cường tính chất bám dính và độ bền, làm cho nó lý tưởng cho các lớp phủ bảo vệ trong các ứng dụng xây dựng và công nghiệp. Các lớp phủ này cung cấp khả năng chống ăn mòn, hóa chất và các điều kiện môi trường khắc nghiệt. Ngoài ra, anhydrit 4,4'-oxydiphthalic được sử dụng trong công thức của các hóa chất đặc biệt và chất trung gian. Khả năng phản ứng độc đáo của nó cho phép tổng hợp nhiều phân tử phức tạp khác nhau, sau đó được chế biến thành dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất tinh chế khác. Nhìn chung, các đặc tính đa dạng của anhydrit 4,4'-oxydiphthalic khiến nó trở thành một khối cấu tạo quan trọng trong vật liệu tiên tiến và các ứng dụng công nghiệp, góp phần đáng kể vào các giải pháp đổi mới trong công nghệ và sản xuất.
| Bố cục | C16H6O7 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1823-59-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








