5-(3-phenylprop-2-ynoyl)-1,3-dihydro-2-benzofuran-1,3-dione CAS:1329658-14-1
5-(3-phenylprop-2-ynoyl)-1,3-dihydro-2-benzofuran-1,3-dione được sử dụng như một khối cấu tạo thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong việc phát triển các phân tử phức tạp và các chất trung gian dược phẩm. Cấu trúc hóa học đa dạng của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra các cấu trúc phân tử đa dạng với hoạt tính sinh học tiềm năng, góp phần vào việc phát triển các ứng cử viên thuốc mới và các sản phẩm dược phẩm. Hợp chất này được ứng dụng trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu học thuật và công nghiệp để khám phá khả năng phản ứng hóa học và các ứng dụng tiềm năng của nó trong hóa dược, tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu. Các nhà nghiên cứu tận dụng các đặc tính của nó để nghiên cứu các cơ chế phản ứng mới, phát triển các con đường tổng hợp sáng tạo và điều tra vai trò của nó trong việc tạo ra các vật liệu tiên tiến với các đặc tính mong muốn. Hơn nữa, 5-(3-phenylprop-2-ynoyl)-1,3-dihydro-2-benzofuran-1,3-dione được sử dụng trong ngành dược phẩm như một chất trung gian trong tổng hợp các hợp chất hoạt tính dược lý, bao gồm các ứng cử viên thuốc tiềm năng và các phân tử hoạt tính sinh học. Đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc sản xuất các tác nhân dược phẩm tiên tiến với các tác dụng điều trị tiềm năng. Ngoài ra, hợp chất này được sử dụng trong sản xuất các hóa chất đặc biệt, thuốc nhuộm và hóa chất nông nghiệp nhờ khả năng phản ứng và khả năng đưa các nhóm chức cụ thể vào các phân tử hữu cơ. Tính linh hoạt của nó cho phép sử dụng trong việc tạo ra các hợp chất phức tạp có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Nhìn chung, 5-(3-phenylprop-2-ynoyl)-1,3-dihydro-2-benzofuran-1,3-dione đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nghiên cứu dược phẩm, tổng hợp hữu cơ, khoa học vật liệu và phát triển hóa chất đặc biệt, trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều quy trình công nghiệp và góp phần vào sự phát triển của các vật liệu mới và những đổi mới trong ngành dược phẩm.
| Bố cục | C17H8O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1329658-14-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








