5-amino-2-chlorobenzotrifluoride CAS:320-51-4
5-amino-2-chlorobenzotrifluoride, còn được gọi là 5-amino-2-chloro trifluorotoluene, đóng vai trò quan trọng trong hóa học hữu cơ và các ứng dụng công nghiệp nhờ những đặc tính độc đáo và phạm vi sử dụng rộng rãi. Một ứng dụng chính của hợp chất này nằm ở vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các phân tử phức tạp, đặc biệt là trong quá trình khám phá và phát triển thuốc trong ngành dược phẩm. Các nhóm chức amino và clo có trong hợp chất này làm cho nó trở thành tiền chất quý giá để đưa các nhóm chức này vào các phân tử mục tiêu, cho phép tạo ra các tác nhân dược phẩm mới và các hợp chất hoạt tính sinh học. Trong lĩnh vực dược phẩm, 5-amino-2-chlorobenzotrifluoride đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng để thiết kế các loại thuốc và tác nhân điều trị mới. Các đặc điểm cấu trúc của nó cho phép các nhà hóa học dược phẩm sửa đổi và tối ưu hóa các đặc tính của các ứng viên thuốc, chẳng hạn như tăng cường khả dụng sinh học, hiệu lực hoặc tính chọn lọc đối với các mục tiêu sinh học cụ thể. Hơn nữa, hợp chất này còn được sử dụng trong nghiên cứu hóa chất nông nghiệp, nơi nó được sử dụng trong việc phát triển thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ. Bằng cách kết hợp 5-amino-2-chlorobenzotrifluoride vào cấu trúc phân tử của các hóa chất nông nghiệp, các nhà nghiên cứu có thể nâng cao hiệu quả kiểm soát sâu bệnh, dịch hại và cỏ dại, đồng thời có khả năng giảm thiểu tác động đến môi trường. Hơn nữa, trong khoa học vật liệu, tính linh hoạt trong tổng hợp của 5-amino-2-chlorobenzotrifluoride biến nó thành một công cụ quý giá để điều chỉnh các polyme, bề mặt và lớp phủ nhằm tùy chỉnh các đặc tính của chúng. Các nhà nghiên cứu sử dụng hợp chất này để đưa vào các nhóm chức năng cụ thể hoặc các vị trí liên kết chéo, dẫn đến các vật liệu có độ bám dính, độ ổn định được cải thiện hoặc các đặc tính mong muốn khác. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của 5-amino-2-chlorobenzotrifluoride trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một chất trung gian linh hoạt trong tổng hợp hữu cơ, cho phép phát triển các hợp chất và vật liệu tiên tiến cho nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau.
| Bố cục | C7H5ClF3N |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 320-51-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![3-[[[2-[[(4-Cyanophenyl)amino]methyl]-1-methyl-1H-benzimidazol-5-yl]carbonyl]pyridin-2-ylamino]propionic acid ethyl ester CAS:211915-84-3](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/VYH6FUCIIBE_I7B6OOPY286.png)




