5-AMINO-3-(4-METHOXYPHENYL)ISOXAZOLE9& CAS:86685-98-5
5-AMINO-3-(4-METHOXYPHENYL)ISOXAZOLE9& có nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau, thể hiện tính linh hoạt và hữu ích của nó trong nhiều lĩnh vực: Nghiên cứu Dược phẩm: Hợp chất này được các nhà nghiên cứu dược phẩm quan tâm vì tiềm năng sử dụng trong việc khám phá và phát triển thuốc. Cấu trúc độc đáo của nó có thể dẫn đến việc tổng hợp các hợp chất mới có ứng dụng điều trị. Hóa dược: Các nhà khoa học đang nghiên cứu việc sử dụng 5-AMINO-3-(4-METHOXYPHENYL)ISOXAZOLE9& như một khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp các tác nhân dược phẩm và các phân tử hoạt tính sinh học, góp phần vào những tiến bộ trong hóa dược và thiết kế thuốc. Nghiên cứu Sinh học: Trong nghiên cứu sinh học, hợp chất này có thể đóng vai trò là một công cụ có giá trị để nghiên cứu các con đường sinh hóa, tương tác thụ thể và các quá trình tế bào, giúp hiểu rõ hơn về các hệ thống sinh học và cơ chế bệnh tật. Khoa học Vật liệu: Các đặc tính của nó làm cho nó phù hợp với các ứng dụng tiềm năng trong khoa học vật liệu, bao gồm phát triển các vật liệu chức năng, polyme và thiết bị điện tử hữu cơ, tận dụng các đặc điểm độc đáo của nó cho nhiều tiến bộ công nghệ khác nhau. Nông hóa: Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu tiềm năng sử dụng hợp chất này trong việc phát triển các loại nông hóa, chẳng hạn như thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ, nhằm mục đích tăng cường bảo vệ cây trồng và tính bền vững của nông nghiệp. Tính chất quang vật lý: Nhờ các tính chất quang vật lý đặc biệt, 5-AMINO-3-(4-METHOXYPHENYL)ISOXAZOLE9& có thể được ứng dụng trong các thiết bị quang điện tử, bao gồm điốt phát quang hữu cơ (OLED) và quang điện hữu cơ, góp phần thúc đẩy sự phát triển của công nghệ màn hình và năng lượng. Tổng hợp hóa học: Các nhà hóa học sử dụng hợp chất này như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ, cho phép xây dựng các cấu trúc phân tử phức tạp và tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các quy trình và phương pháp hóa học mới. Tóm lại, các ứng dụng đa diện của hợp chất này cho thấy tiềm năng đóng góp vào sự tiến bộ trong dược phẩm, vật liệu, nông nghiệp và công nghệ, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp khác nhau.
| Bố cục | C10H10N2O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 86685-98-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








