5-Chloro-2-Methyl-4-Isothiazolin-3-One CAS:26172-55-4
5-Chloro-2-methyl-4-isothiazolin-3-one, được biết đến với hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, góp phần bảo quản sản phẩm, duy trì vệ sinh và bảo vệ vật liệu. Trong lĩnh vực quy trình công nghiệp và sản xuất, hợp chất này đóng vai trò là thành phần thiết yếu trong công thức của các hệ thống gốc nước, bao gồm sơn, chất phủ và chất lỏng gia công kim loại. Khả năng ức chế sự phát triển của vi sinh vật đảm bảo tính toàn vẹn và tuổi thọ của hàng hóa sản xuất, bảo vệ chống lại sự ô nhiễm vi sinh và duy trì chất lượng sản phẩm. Hơn nữa, trong ngành xây dựng, 5-Chloro-2-methyl-4-isothiazolin-3-one được sử dụng trong các lớp phủ bảo vệ và vật liệu xây dựng để giảm thiểu sự xuống cấp của vi sinh vật và bảo vệ các cấu kiện kết cấu khỏi tác hại của sự xâm nhiễm vi khuẩn và nấm. Bằng cách ngăn chặn sự phát triển của tảo, nấm mốc và các vi sinh vật khác, nó góp phần vào độ bền và chức năng của các bề mặt kiến trúc, nâng cao tuổi thọ và hiệu suất của môi trường xây dựng. Trong lĩnh vực sản phẩm chăm sóc cá nhân và gia dụng, hợp chất này đóng vai trò quan trọng như một chất bảo quản trong các sản phẩm như dầu gội, xà phòng, mỹ phẩm và chất tẩy rửa. Tính chất kháng khuẩn của nó đảm bảo an toàn, chất lượng và thời hạn sử dụng của các sản phẩm tiêu dùng này, hỗ trợ khả năng sử dụng và độ tin cậy cho người tiêu dùng đồng thời giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn. Hơn nữa, 5-Chloro-2-methyl-4-isothiazolin-3-one được sử dụng trong bảo quản chất lỏng cắt gọt, chất lỏng thủy lực và các chất lỏng công nghiệp khác, nơi tác dụng kháng khuẩn của nó giúp ngăn chặn sự phát triển của các vi sinh vật có hại có thể làm giảm hiệu suất và tuổi thọ của các chất lỏng này. Việc bổ sung nó vào các công thức này hỗ trợ hiệu quả hoạt động và tuổi thọ thiết bị trong nhiều môi trường công nghiệp khác nhau. Tóm lại, các ứng dụng đa dạng của 5-Chloro-2-methyl-4-isothiazolin-3-one nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc bảo quản chất lượng sản phẩm, bảo vệ vật liệu và bề mặt, và đảm bảo an toàn và hiệu quả của hàng tiêu dùng trong các ngành công nghiệp từ sản xuất và xây dựng đến chăm sóc cá nhân và quản lý chất lỏng. Vai trò của nó như một chất diệt khuẩn và chất bảo quản hiệu quả góp phần duy trì vệ sinh, độ bền và hiệu suất trong nhiều bối cảnh công nghiệp và gia đình khác nhau.
| Bố cục | C4H4ClNOS |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 26172-55-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








