6-methoxyquinoline CAS:5263-87-6
Hoạt tính kháng khuẩn: Các dẫn xuất quinoline đã được nghiên cứu về tiềm năng của chúng như các tác nhân kháng khuẩn, kháng nấm và kháng virus. Chúng đã cho thấy hiệu quả chống lại nhiều loại vi sinh vật khác nhau.
Hoạt tính chống sốt rét: Một số dẫn xuất quinoline, chẳng hạn như chloroquine và quinine, đã được sử dụng làm thuốc chống sốt rét nhờ khả năng ức chế sự phát triển của ký sinh trùng sốt rét.
Hoạt tính chống ung thư: Một số dẫn xuất quinoline đã cho thấy đặc tính chống ung thư đầy hứa hẹn bằng cách ức chế sự phát triển của tế bào ung thư và gây chết tế bào. Chúng đã được nghiên cứu về tiềm năng sử dụng trong điều trị ung thư.
Hoạt tính chống viêm và chống oxy hóa: Các hợp chất quinoline đã được chứng minh có đặc tính chống viêm và chống oxy hóa. Chúng có thể giúp giảm viêm và stress oxy hóa trong cơ thể.
Tổng hợp và phát triển thuốc: Quinoline đã được sử dụng làm nguyên liệu ban đầu trong quá trình tổng hợp nhiều loại thuốc và hợp chất dược phẩm khác nhau.
| Bố cục | C10H9NO |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột dạng hạt màu trắng |
| Số CAS | 5263-87-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![(4aR,7aR)-octahydrocyclopenta[b][1,4]oxazine hydrochloride CAS:1660110-81-5](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/K@NIE7HBAEP6E7J7DS187.png)


