6-Nitro-7-Chloro-4-HydroxyQuinazoline CAS:53449-14-2
6-Nitro-7-Chloro-4-HydroxyQuinazoline, hay còn gọi là NCHOQ, có nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau nhờ cấu trúc hóa học và tính chất độc đáo của nó. Một trong những ứng dụng chính của 6-Nitro-7-Chloro-4-HydroxyQuinazoline là trong hóa dược để phát triển các hợp chất dược phẩm. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp các loại thuốc mới có tiềm năng điều trị. Trong nghiên cứu dược phẩm, các dẫn xuất của 6-Nitro-7-Chloro-4-HydroxyQuinazoline được nghiên cứu về hoạt tính chống ung thư, kháng khuẩn và chống viêm. Các nhà nghiên cứu điều tra các tính chất sinh học của các hợp chất này để tìm ra các ứng cử viên thuốc mới để điều trị ung thư, bệnh truyền nhiễm và rối loạn viêm. Hơn nữa, 6-Nitro-7-Chloro-4-HydroxyQuinazoline được sử dụng trong lĩnh vực khoa học vật liệu để điều chế thuốc nhuộm huỳnh quang và chất tạo ảnh. Tính chất huỳnh quang của nó làm cho nó phù hợp để gắn nhãn các phân tử sinh học, nghiên cứu các quá trình tế bào và phát triển các công cụ chẩn đoán cho các ứng dụng hình ảnh y tế. Trong hóa học nông nghiệp, 6-Nitro-7-Chloro-4-HydroxyQuinazoline được sử dụng trong công thức bào chế thuốc diệt nấm và thuốc diệt cỏ. Bằng cách kết hợp các dẫn xuất NCHOQ vào công thức thuốc trừ sâu, các nhà nghiên cứu hướng đến việc nâng cao hiệu quả và tính chọn lọc của các sản phẩm bảo vệ cây trồng, góp phần vào các hoạt động nông nghiệp bền vững và quản lý dịch hại. Hơn nữa, 6-Nitro-7-Chloro-4-HydroxyQuinazoline đã được nghiên cứu về tiềm năng như một chất ức chế ăn mòn trong các ứng dụng công nghiệp. Khả năng tạo màng bảo vệ trên bề mặt kim loại làm cho nó trở nên có giá trị trong việc ngăn ngừa sự xuống cấp của kim loại và kéo dài tuổi thọ của thiết bị và cơ sở hạ tầng. Nhìn chung, 6-Nitro-7-Chloro-4-HydroxyQuinazoline đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu dược phẩm, khoa học vật liệu, nông nghiệp và các ứng dụng công nghiệp, thể hiện tính linh hoạt và tầm quan trọng của nó như một hợp chất đa chức năng với nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau.
| Bố cục | C8H5ClN4O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 53449-14-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








