9,9-BIS(3-AMINO-4-HYDROXYPHENYL)FLUORENE CAS:20638-07-7
9,9-BIS(3-amino-4-hydroxyphenyl)fluorene (BAPF) đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, đặc biệt là trong việc phát triển các polyme hiệu năng cao, vật liệu tiên tiến và linh kiện điện tử. Trong hóa học polyme, nó là monome chính để tổng hợp các vật liệu polyme với các đặc tính nhiệt và cơ học vượt trội. Các polyme thu được thể hiện khả năng chịu nhiệt cao, khả năng chống cháy và khả năng cách điện tuyệt vời, làm cho chúng phù hợp để sử dụng trong các môi trường khắc nghiệt như hàng không vũ trụ, ô tô và điện tử. Hơn nữa, BAPF được sử dụng trong công thức của các loại nhựa và chất kết dính đặc biệt được thiết kế để liên kết các thành phần cấu trúc trong hệ thống hàng không vũ trụ và quốc phòng. Sự kết hợp độc đáo giữa các nhóm amino và hydroxyl của nó góp phần phát triển các chất kết dính có độ bền và độ bám dính vượt trội, cho phép lắp ráp các thành phần quan trọng chịu điều kiện môi trường khắc nghiệt và ứng suất cơ học. Ngoài ra, hợp chất này còn được ứng dụng trong sản xuất vật liệu quang điện tử, bao gồm điốt phát quang hữu cơ (OLED) và chất bán dẫn hữu cơ. Vật liệu dựa trên BAPF thể hiện các đặc tính phát xạ ánh sáng hiệu quả và cho thấy tiềm năng lớn trong sản xuất màn hình hiệu năng cao, thiết bị chiếu sáng và cảm biến điện tử cho thiết bị điện tử tiêu dùng và các ứng dụng công nghiệp. Ngoài ra, 9,9-BIS(3-amino-4-hydroxyphenyl)fluorene được sử dụng trong tổng hợp các lớp phủ và màng đặc biệt với độ ổn định nhiệt và khả năng kháng hóa chất được nâng cao. Các lớp phủ này được sử dụng để bảo vệ các bề mặt tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt, chẳng hạn như lớp phủ chống ăn mòn cho chất nền kim loại, màng chịu nhiệt độ cao cho thiết bị công nghiệp và lớp bảo vệ cho thiết bị điện tử. Tóm lại, 9,9-BIS(3-amino-4-hydroxyphenyl)fluorene (BAPF) đóng vai trò là khối cấu tạo đa năng cho sự phát triển của các polyme hiệu suất cao, vật liệu điện tử, chất kết dính đặc biệt và lớp phủ bảo vệ với các đặc tính nhiệt và cơ học vượt trội. Ứng dụng rộng rãi của nó góp phần vào những tiến bộ trong khoa học polyme, điện tử và kỹ thuật vật liệu, cho phép tạo ra các giải pháp sáng tạo phù hợp với các nhu cầu công nghiệp và công nghệ đa dạng.
| Bố cục | C25H19N2O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 20638-07-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








