adenosine 5′-diphosphatedi(monocyclohexylammoniu CAS:102029-87-8
Muối di(monocyclohexylammonium) adenosine 5'-diphosphate (ADP-MCHA) có nhiều tác dụng và ứng dụng trong nghiên cứu khoa học. Một số tác dụng và ứng dụng chính của ADP-MCHA là:
Nghiên cứu chuyển hóa: ADP-MCHA thường được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến chuyển hóa và sản xuất năng lượng. Đây là một phân tử thiết yếu trong quá trình chuyển đổi năng lượng của quá trình tổng hợp và thủy phân ATP. Bằng cách sử dụng ADP-MCHA, các nhà nghiên cứu có thể điều tra hoạt động của các enzyme tham gia vào các phản ứng phụ thuộc ATP và nghiên cứu các con đường chuyển hóa.
Xét nghiệm enzyme: ADP-MCHA thường được sử dụng trong các xét nghiệm enzyme để đánh giá hoạt tính của các enzyme sử dụng ATP như kinase, phosphatase, ligase và helicase. Các xét nghiệm này giúp các nhà nghiên cứu hiểu được sự điều hòa và chức năng của các enzyme này trong các quá trình sinh hóa khác nhau.
Nghiên cứu liên kết phối tử: ADP-MCHA được sử dụng trong các nghiên cứu liên kết phối tử để kiểm tra các tương tác phân tử liên quan đến ADP. Nó cho phép các nhà nghiên cứu điều tra ái lực liên kết và động học của nhiều phối tử khác nhau, bao gồm các phân tử nhỏ, protein và axit nucleic, với ADP. Những nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết sâu sắc về việc phát hiện thuốc, tương tác protein-phối tử và cơ chế truyền tín hiệu.
Phát triển thuốc: Việc sử dụng ADP-MCHA rất quan trọng trong quá trình phát triển và sàng lọc thuốc. Nó giúp các nhà nghiên cứu hiểu được tác động của các ứng cử viên thuốc tiềm năng lên các enzyme và con đường trao đổi chất. Bằng cách nghiên cứu sự tương tác của thuốc với ADP-MCHA, các nhà khoa học có thể đánh giá chính xác hiệu quả và các tác dụng phụ tiềm tàng của thuốc.
Nghiên cứu sinh hóa: ADP-MCHA được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu sinh hóa, bao gồm truyền tín hiệu tế bào, tương tác protein-protein và chuyển hóa nucleotide. Việc sử dụng nó cho phép các nhà nghiên cứu đo lường chính xác nồng độ và hoạt động của ADP và ATP, vốn là những chỉ số cơ bản về trạng thái năng lượng của tế bào.
| Bố cục | C16H28N6O10P2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu vàng |
| Số CAS | 102029-87-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![(Z)-Methyl 2-ethoxy-3-((2′-(N'-hydroxycarbaMiMidoyl)biphenyl-4-yl)Methyl)-3H-benzo[d] iMidazole-4-carboxylate CAS:147403-65-4](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/K@NIE7HBAEP6E7J7DS241.png)