Adipicacid CAS:124-04-9
Axit adipic có nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Công dụng chính của nó là trong sản xuất nylon 66, một loại nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật hiệu suất cao được sử dụng rộng rãi trong các bộ phận ô tô, thiết bị điện và dệt may. Ngoài ra, nó còn là tiền chất để tổng hợp polyurethane, được ứng dụng trong sản xuất bọt, lớp phủ và chất kết dính. Axit adipic cũng hoạt động như một chất điều chỉnh độ pH trong các sản phẩm thực phẩm và đồ uống và được sử dụng trong sản xuất chất tạo hương và phụ gia thực phẩm. Trong ngành dược phẩm, nó được sử dụng làm chất trung gian để tổng hợp các hoạt chất dược phẩm (API) và các công thức thuốc. Hơn nữa, nó còn là chất ức chế ăn mòn và là thành phần trong sản xuất chất hóa dẻo và este bôi trơn. Vai trò của nó trong sản xuất polyol polyester và như một khối cấu tạo trong tổng hợp các hóa chất đặc biệt làm nổi bật khả năng ứng dụng rộng rãi của nó trong các quy trình công nghiệp. Hơn nữa, axit adipic được sử dụng trong tổng hợp adiponitrile, tiền chất để sản xuất hexamethylenediamine, rất cần thiết trong sản xuất nylon. Sự tham gia của nó trong sản xuất các loại polyamit khác nhau càng mở rộng thêm tiện ích của nó trong ngành công nghiệp nhựa và sợi. Là nguyên liệu thô trong quá trình tổng hợp nhiều loại chất kết dính, chất bịt kín và chất phủ, axit adipic góp phần vào sự phát triển của các vật liệu chức năng. Nhìn chung, phạm vi ứng dụng rộng rãi của axit adipic nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy sản xuất polyme, dệt may, dược phẩm và nhiều sản phẩm công nghiệp khác.
| Bố cục | C6H10O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 124-04-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![tert-butyl 5-amino-hexahydrocyclopenta[c]pyrrole-2(1H)-carboxylate CAS:1031335-28-0](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/VMLV8UWXAZ0XBLS6M116.png)




