alpha-Bromo-o-tolunitrile CAS:22115-41-9
Alpha-Bromo-o-tolunitrile, hay 2-Bromo-4-methylbenzonitrile, đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng thuộc lĩnh vực hóa học hữu cơ, nhờ vào các đặc tính độc đáo và tính linh hoạt chức năng của nó: Tổng hợp dược phẩm: Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm như một chất trung gian quan trọng để tổng hợp nhiều loại thuốc và hoạt chất dược phẩm (API). Việc kết hợp nó vào các phân tử phức tạp góp phần tạo ra các tác nhân điều trị tiềm năng cho nhiều bệnh lý khác nhau. Sản xuất hóa chất nông nghiệp: Trong lĩnh vực nông nghiệp, Alpha-Bromo-o-tolunitrile được ứng dụng trong sản xuất các hóa chất nông nghiệp như thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ. Nó là một thành phần thiết yếu trong tổng hợp các hợp chất được thiết kế để bảo vệ cây trồng và quản lý dịch hại. Chất trung gian thuốc nhuộm và sắc tố: Hợp chất này được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm và sắc tố, góp phần tạo nên màu sắc rực rỡ cho hàng dệt, nhựa và các vật liệu khác. Sự tham gia của nó trong các quy trình tổng hợp thuốc nhuộm cho phép tạo ra nhiều sắc thái và màu sắc khác nhau cho mục đích công nghiệp và thương mại. Tổng hợp hữu cơ: Là một khối cấu tạo đa năng, Alpha-Bromo-o-tolunitrile đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ với các chức năng chuyên biệt. Khả năng phản ứng và đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra các phân tử và vật liệu mới với các tính chất cụ thể được thiết kế riêng cho các ứng dụng khác nhau. Nghiên cứu và phát triển: Do tầm quan trọng của nó như một chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, hợp chất này đóng vai trò là công cụ cơ bản trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu để khám phá các phản ứng hóa học mới và phát triển các hợp chất sáng tạo với nhiều ứng dụng khác nhau trong các lĩnh vực từ khoa học vật liệu đến hóa dược. Tóm lại, Alpha-Bromo-o-tolunitrile có ứng dụng rộng rãi trong tổng hợp dược phẩm, sản xuất hóa chất nông nghiệp, chất trung gian thuốc nhuộm và sắc tố, tổng hợp hữu cơ và các hoạt động nghiên cứu, thể hiện vai trò then chốt của nó trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và khoa học.
| Bố cục | C8H6BrN |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 22115-41-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![tert-Butyl (4R-cis)-6-[(acetyloxy)methyl]-2,2-dimethyl-1,3-dioxane-4-acetate CAS:154026-95-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/5MP5Q8ON1L0US5UO@7T26.png)


