Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

ALPS CAS:82611-85-6 Giá của nhà sản xuất

Muối natri N-ethyl-N-(3-sulfopropyl)aniline là một hợp chất hóa học chứa nhóm amin (aniline) với nhóm ethyl và sulfopropyl gắn vào. Nó ở dạng muối natri, có nghĩa là nó đã được liên kết ion với ion natri để tăng khả năng hòa tan trong nước. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hóa học, dược phẩm và sản xuất thuốc nhuộm. Các ứng dụng và tính chất cụ thể của nó có thể khác nhau tùy thuộc vào trường hợp sử dụng cụ thể.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và Tác dụng

Chất trung gian nhuộm: Nó được sử dụng rộng rãi như một chất trung gian nhuộm trong quá trình tổng hợp nhiều loại thuốc nhuộm khác nhau, đặc biệt là thuốc nhuộm cation. Nhóm sulfopropyl làm cho nó tan trong nước, cho phép dễ dàng kết hợp vào công thức thuốc nhuộm.

Chất chống tĩnh điện: Nhóm sulfopropyl của hợp chất tạo nên đặc tính chống tĩnh điện, giúp nó hữu ích trong việc chế tạo các lớp phủ chống tĩnh điện, vải dệt và nhựa.

Chất hoạt động bề mặt: Nhờ bản chất lưỡng cực, nó có thể hoạt động như một chất hoạt động bề mặt. Điều này làm cho nó phù hợp để sử dụng trong chất tẩy rửa, chất nhũ hóa và chất phân tán nhằm cải thiện độ ổn định và khả năng phân tán của nhiều công thức khác nhau.

Chất điều chỉnh pH: Nhóm axit sulfonic của hợp chất có khả năng đệm hoặc điều chỉnh mức độ pH. Tính chất này làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng cần kiểm soát pH, chẳng hạn như trong mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân và các công thức dược phẩm.

Chất xúc tác trùng hợp: Nó có thể hoạt động như một chất xúc tác trong một số phản ứng trùng hợp nhất định, hỗ trợ tổng hợp các polyme và copolyme.

Ứng dụng sinh học: Hợp chất này cũng được sử dụng trong các ứng dụng y sinh và phân tích. Nó được dùng trong việc điều chế nhựa trao đổi ion, được sử dụng trong quá trình tinh chế và tách các phân tử sinh học. Hơn nữa, nó có thể hỗ trợ việc gắn nhãn thuốc nhuộm và theo dõi các mẫu sinh học.

Đóng gói sản phẩm:

6892-68-8-3

Thông tin bổ sung:

Bố cục C11H16NNaO3S
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài Bột trắng
Số CAS 82611-85-6
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.