Nhôm isopropoxit CAS:555-31-7
Nhôm isopropoxide đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như khoa học vật liệu, hóa học hữu cơ và xúc tác, góp phần vào sự phát triển của các vật liệu tiên tiến, hóa chất tinh chế và các quy trình công nghiệp. Trong khoa học vật liệu, nhôm isopropoxide là tiền chất quan trọng cho quá trình tổng hợp các hạt nano oxit nhôm (alumina), màng mỏng và lớp phủ. Việc sử dụng nó trong các quy trình sol-gel cho phép chế tạo các vật liệu gốc alumina có độ tinh khiết cao với độ xốp, độ ổn định nhiệt và tính chất quang học được kiểm soát, làm cho nó có giá trị trong các ứng dụng điện tử, quang học và kỹ thuật bề mặt. Hơn nữa, trong tổng hợp hữu cơ, nhôm isopropoxide hoạt động như một chất xúc tác axit Lewis, tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều biến đổi khác nhau như phản ứng acyl hóa Friedel-Crafts, phản ứng alkyl hóa và phản ứng vòng hóa. Khả năng thúc đẩy sự hình thành liên kết chọn lọc và sửa đổi nhóm chức của nó giúp tăng hiệu quả của các lộ trình tổng hợp, cho phép điều chế các phân tử hữu cơ phức tạp, sản phẩm tự nhiên và chất trung gian dược phẩm với năng suất và độ chọn lọc được cải thiện. Ngoài ra, nhôm isopropoxide còn được ứng dụng trong sản xuất các polyme đặc biệt và vật liệu composite thông qua các quy trình trùng hợp được kiểm soát. Bằng cách hoạt động như một chất khơi mào hoặc chất liên kết ngang, nó ảnh hưởng đến động học trùng hợp và các tính chất của hệ thống polyme, dẫn đến sự hình thành các vật liệu được thiết kế riêng với các đặc tính cơ học, nhiệt và hóa học cụ thể phù hợp cho các ứng dụng trong chất kết dính, lớp phủ và các cấu kiện kết cấu. Ngoài ra, nhôm isopropoxit có thể được sử dụng trong các kỹ thuật biến đổi bề mặt để tăng cường độ bám dính, khả năng thấm ướt hoặc khả năng chống ăn mòn của chất nền trong các ngành công nghiệp như ô tô, hàng không vũ trụ và xây dựng. Khả năng tạo ra các lớp phủ bề mặt ổn định và các lớp chức năng hóa góp phần cải thiện hiệu suất, độ bền và chức năng của vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật đa dạng. Nhìn chung, nhôm isopropoxit đóng vai trò là một thành phần linh hoạt và không thể thiếu trong tổng hợp vật liệu, chuyển đổi hữu cơ và kỹ thuật bề mặt, mang lại cơ hội tạo ra các vật liệu tiên tiến, hóa chất tinh khiết và bề mặt chức năng. Các ứng dụng đa dạng của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một khối xây dựng cơ bản trong việc phát triển các công nghệ tiên tiến, vật liệu hiệu suất cao và các giải pháp hóa học chuyên biệt trên nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp.
| Bố cục | C9H21AlO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 555-31-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








