Ambroxolhydrochloride CAS:23828-92-4
Ambroxol hydrochloride được sử dụng rộng rãi trong điều trị các rối loạn hô hấp đặc trưng bởi sự sản sinh quá mức chất nhầy. Là một chất làm loãng đờm, nó thúc đẩy việc loại bỏ chất nhầy khỏi đường thở, do đó cải thiện chức năng hô hấp. Thuốc này thường được kê đơn cho những người mắc các bệnh như viêm phế quản cấp tính và mãn tính, giãn phế quản, hen suyễn và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD). Trong điều trị nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính, Ambroxol hydrochloride giúp làm giảm các triệu chứng bằng cách tạo điều kiện thuận lợi cho việc loại bỏ chất nhầy dư thừa, có thể góp phần gây tắc nghẽn đường thở và khó thở. Bằng cách giảm độ nhớt của dịch tiết chất nhầy, nó hỗ trợ các cơ chế tự nhiên của cơ thể để làm sạch đường thở và cải thiện sự khạc đờm, giúp bệnh nhân thở dễ chịu hơn. Đối với những người mắc các bệnh hô hấp mãn tính như COPD, Ambroxol hydrochloride đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát các triệu chứng liên quan đến chất nhầy. Bằng cách thúc đẩy việc làm sạch chất nhầy, nó giúp giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các đợt cấp, do đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho những người sống chung với tình trạng mãn tính này. Ngoài ra, thuốc này có thể được sử dụng như một liệu pháp hỗ trợ điều trị hen suyễn, đặc biệt trong các trường hợp sản sinh quá nhiều chất nhầy góp phần gây viêm và co thắt đường thở. Ambroxol hydrochloride có nhiều dạng bào chế khác nhau, bao gồm dung dịch uống, viên nén và siro, cho phép điều chỉnh liều lượng linh hoạt phù hợp với nhu cầu của từng bệnh nhân. Tính linh hoạt trong đường dùng thuốc làm cho nó trở thành một lựa chọn thuận tiện cho cả người lớn và trẻ em, đảm bảo làm sạch chất nhầy hiệu quả trên nhiều nhóm đối tượng bệnh nhân. Tóm lại, Ambroxol hydrochloride là một tác nhân điều trị có giá trị trong việc giải quyết các bệnh lý hô hấp đặc trưng bởi sự sản sinh quá nhiều chất nhầy. Khả năng thúc đẩy làm sạch chất nhầy và cải thiện sự khạc đờm của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong việc quản lý toàn diện các rối loạn hô hấp cấp tính và mãn tính, cuối cùng góp phần cải thiện sức khỏe hô hấp và sức khỏe tổng thể cho những người bị ảnh hưởng.
| Bố cục | C13H19Br2ClN2O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 23828-92-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![tert-Butyl 8-hydroxy-5-azaspiro[2,5]octane-5-carboxylate CAS:955028-95-2](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/S76J2VEENN5@2_BTD55.png)



