Amoni trifluoroaxetat CAS:3336-58-1
Amoni trifluoroaxetat (ATA) là một hợp chất đa năng với các đặc tính hóa học đặc biệt, khiến nó trở nên thiết yếu trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Đặc tính: ATA được đặc trưng bởi cấu trúc phân tử của nó, bao gồm một cation amoni (NH4+) và một anion trifluoroaxetat (CF3COO-). Sự kết hợp này tạo ra một chất rắn kết tinh tan trong nước với độ ổn định cao trong điều kiện bình thường. ATA có độ bay hơi thấp và độ hòa tan cao trong các dung môi phân cực như nước và axeton, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng cần kiểm soát sự giải phóng hoặc độ hòa tan. Tính ổn định hóa học và tính chất không ăn mòn của nó góp phần vào việc xử lý và sử dụng an toàn trong các quy trình hóa học khác nhau. Ứng dụng: Tổng hợp hữu cơ: ATA đóng vai trò là tiền chất đa năng trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đưa các nhóm trifluorometyl vào các phân tử hữu cơ. Khả năng này rất quan trọng trong hóa dược để phát triển các hợp chất flo hóa với hoạt tính sinh học được tăng cường và trong khoa học vật liệu để sửa đổi các tính chất bề mặt và tăng cường độ bền của vật liệu. Chất xúc tác: ATA hoạt động như một chất xúc tác trong nhiều phản ứng hóa học, đặc biệt là các phản ứng liên quan đến quá trình este hóa và amid hóa. Là tiền chất xúc tác, ATA giúp tăng hiệu quả và tính chọn lọc của phản ứng, làm cho nó trở nên có giá trị trong sản xuất hóa chất quy mô công nghiệp và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Chất phụ gia trong quy trình công nghiệp: ATA được sử dụng làm chất phụ gia trong các quy trình công nghiệp như mạ điện và xử lý bề mặt kim loại, nơi khả năng tạo phức chất ổn định với các ion kim loại giúp tăng hiệu quả quy trình và chất lượng sản phẩm. Nó cũng được ứng dụng trong nhuộm dệt may và trong công thức hóa chất chuyên dụng do khả năng tương thích với nhiều hệ thống hóa học khác nhau. Tổng hợp: Amoni trifluoroaxetat được tổng hợp bằng cách trung hòa axit trifluoroaxetic (CF3COOH) với amoni hydroxit (NH4OH) trong điều kiện được kiểm soát. Phản ứng tạo ra ATA dưới dạng chất rắn kết tinh tan trong nước, có thể được tinh chế bằng cách kết tinh lại để đạt được độ tinh khiết cao phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp. Quy trình tổng hợp đơn giản và sự sẵn có của nguyên liệu thô góp phần vào tính hiệu quả về chi phí và việc sử dụng rộng rãi của nó trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Tóm lại, amoni trifluoroaxetat là một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, xúc tác và các quy trình công nghiệp. Các đặc tính hóa học độc đáo và tính chất ổn định của nó khiến nó trở nên không thể thiếu trong việc tăng cường các phản ứng hóa học, điều chỉnh tính chất vật liệu và thúc đẩy các đổi mới công nghệ trên nhiều lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu khác nhau.
| Bố cục | C2H4F3NO2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 3336-58-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![Axit imidazo[1,5-a]pyridine-6-carboxylic CAS:256935-76-9](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1ZNB2ZF342ZWRNG39.png)



