Ampicillin trihydrat CAS:7177-48-2
Ampicillin trihydrate được sử dụng trong thực tiễn lâm sàng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm màng não và nhiễm trùng huyết. Thuốc có hiệu quả chống lại cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm, bao gồm các tác nhân gây bệnh như Escherichia coli, Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae, cùng nhiều loại khác. Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe thường chỉ định ampicillin trihydrate bằng đường uống hoặc đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, với liều lượng được điều chỉnh dựa trên các yếu tố như loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng, tuổi tác, cân nặng, chức năng thận của bệnh nhân và kết quả xét nghiệm độ nhạy cảm. Bệnh nhân được khuyên nên tuân thủ lịch trình dùng thuốc đã được chỉ định và hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị bằng ampicillin trihydrate để đảm bảo tiêu diệt nhiễm trùng hiệu quả và giảm thiểu nguy cơ kháng kháng sinh. Việc sử dụng đúng cách và tuân thủ là rất quan trọng để đạt được kết quả điều trị tối ưu. Các tác dụng phụ thường gặp liên quan đến ampicillin trihydrate bao gồm rối loạn tiêu hóa, phản ứng dị ứng và tiêu chảy do kháng sinh. Theo dõi các tác dụng phụ và báo cáo kịp thời cho các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể giúp quản lý các vấn đề tiềm ẩn này và đảm bảo việc sử dụng ampicillin trihydrate an toàn và hiệu quả trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Bằng cách tận dụng đặc tính kháng khuẩn của ampicillin trihydrate, các chuyên gia chăm sóc sức khỏe có thể giải quyết hiệu quả nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn, góp phần cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân và quản lý thành công các bệnh truyền nhiễm.
| Bố cục | C16H25N3O7S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 7177-48-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








