Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

AMPPD CAS:122341-56-4 Giá của nhà sản xuất

AMPPD, ngắn  3-(2′-spiroadamantane)-4-methoxy-4-(3″-phosphoryloxy)phenyl-1,2-dioxetane là một chất nền phát quang hóa học thường được sử dụng trong các ứng dụng sinh học và miễn dịch học. Nó được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học phân tử, chẩn đoán và khoa học đời sống.

AMPPD được thiết kế đặc biệt để sử dụng kết hợp với các chất liên hợp enzyme alkaline phosphatase. Khi tiếp xúc với alkaline phosphatase, AMPPD trải qua phản ứng phân cắt enzyme nhanh chóng và hiệu quả, dẫn đến phát ra ánh sáng.

Ánh sáng phát ra từ AMPPD được phát hiện bằng các hệ thống hình ảnh nhạy hoặc máy đo quang, cho phép định lượng và hình dung các phân tử hoặc chất phân tích mục tiêu. Phương pháp phát hiện dựa trên phát quang hóa học này mang lại độ nhạy cao, nhiễu nền thấp và dải động rộng.

Nhờ tính ổn định và tín hiệu kéo dài, AMPPD rất phù hợp cho các ứng dụng như Western blotting, ELISA (xét nghiệm miễn dịch liên kết enzyme), lai ghép DNA và lai ghép tại chỗ. Nó cho phép các nhà nghiên cứu phát hiện và phân tích protein, axit nucleic, kháng thể và các phân tử sinh học khác.

.

 


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và Tác dụng

AMPPD thường được sử dụng kết hợp với enzyme alkaline phosphatase. Khi tiếp xúc với alkaline phosphatase, AMPPD trải qua phản ứng phân cắt tạo ra tín hiệu ánh sáng. Sự phát xạ ánh sáng này có thể được phát hiện và đo lường bằng các thiết bị chuyên dụng, cho phép hình dung và định lượng các phân tử sinh học mục tiêu.

Ứng dụng của AMPPD rất rộng rãi trong nhiều kỹ thuật khác nhau, bao gồm Western blotting, ELISA (xét nghiệm miễn dịch liên kết enzyme), lai ghép DNA và RNA, và lai ghép tại chỗ. Các kỹ thuật này được sử dụng để nghiên cứu protein, axit nucleic, kháng thể và các phân tử sinh học khác.

AMPPD mang lại một số ưu điểm, bao gồm độ nhạy cao, nhiễu nền thấp và dải động rộng. Tín hiệu ổn định và bền lâu của nó làm cho nó phù hợp cho cả phân tích định tính và định lượng.

 

Đóng gói sản phẩm:

6892-68-8-3

Thông tin bổ sung:

Bố cục C16H28N6O10P2
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài Bột trắng
Số CAS 122341-56-4
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.