Amprolium CAS:121-25-5
Amprolium chủ yếu được sử dụng trong chăn nuôi gia cầm và các loại vật nuôi khác để phòng ngừa và kiểm soát bệnh cầu trùng, một bệnh phổ biến và gây thiệt hại kinh tế đáng kể ở những động vật này. Bệnh cầu trùng có thể dẫn đến các triệu chứng như tiêu chảy, giảm lượng thức ăn ăn vào, sụt cân và mệt mỏi toàn thân, ảnh hưởng đến sức khỏe và năng suất của vật nuôi bị ảnh hưởng. Amprolium giúp kiểm soát tình trạng này bằng cách nhắm vào ký sinh trùng cầu trùng, do đó làm giảm mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng và hỗ trợ phục hồi cho vật nuôi. Liều lượng và hướng dẫn sử dụng đúng cách từ bác sĩ thú y là rất cần thiết để sử dụng Amprolium một cách an toàn và hiệu quả. Điều quan trọng là phải tuân theo lời khuyên của bác sĩ thú y để xác định phác đồ điều trị thích hợp và đảm bảo tuân thủ các quy định liên quan đến việc sử dụng thuốc này trong chăn nuôi. Luôn luôn tham khảo ý kiến bác sĩ thú y có chuyên môn trước khi sử dụng Amprolium để điều trị bệnh cầu trùng ở động vật và tuân thủ các thực hành được khuyến nghị để đạt được kết quả điều trị tối ưu và đảm bảo phúc lợi cho vật nuôi.
| Bố cục | C14H19N4.Cl |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 121-25-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








