BCIP Na) 5-Bromo-4-chloro-3-indolyl phosphate disodium salt CAS:102185-33-1
Tác dụng:
BCIP là một hợp chất không màu, khi có tác dụng của phosphatase kiềm sẽ chuyển hóa thành kết tủa màu xanh tím. Sự thay đổi màu sắc này cho phép phát hiện và định lượng hoạt tính của enzyme bằng mắt thường.
Ứng dụng:
Xét nghiệm enzyme: BCIP được sử dụng trong nhiều xét nghiệm sinh hóa để đo hoạt tính của phosphatase kiềm. Điều này bao gồm phát hiện hoạt tính phosphatase trong dịch chiết tế bào, enzyme tinh khiết hoặc các xét nghiệm trong ống nghiệm.
Phương pháp nhuộm mô miễn dịch: BCIP có thể được sử dụng để quan sát các kháng thể được gắn nhãn phosphatase kiềm trong các lát cắt mô hoặc trên bề mặt tế bào. Kỹ thuật này thường được sử dụng trong các quy trình nhuộm miễn dịch.
Kỹ thuật thấm màng: BCIP được sử dụng trong kỹ thuật Western blotting, Southern blotting và Northern blotting để phát hiện các protein hoặc axit nucleic cụ thể đã được gắn nhãn bằng các đầu dò liên hợp với phosphatase kiềm.
Lai ghép tại chỗ: BCIP có thể được sử dụng để hình dung các mô hình biểu hiện gen trong mô hoặc tế bào thông qua các phương pháp lai ghép tại chỗ.
Các xét nghiệm chẩn đoán: BCIP được sử dụng làm chất nền trong nhiều bộ dụng cụ chẩn đoán để phát hiện phosphatase kiềm. Các bộ dụng cụ này được sử dụng trong các phòng thí nghiệm lâm sàng để chẩn đoán và theo dõi bệnh.
| Bố cục | C8H7BrClNNaO4P |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu vàng nhạt |
| Số CAS | 102185-33-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








