Benzathine penicillin G tetrahydrat CAS:1538-09-6
Benzathine penicillin G tetrahydrate chủ yếu được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do một số loại vi khuẩn gây ra, chẳng hạn như Streptococcus pyogenes, có thể dẫn đến các bệnh như viêm họng liên cầu khuẩn, sốt ban đỏ và sốt thấp khớp. Thuốc cũng có hiệu quả chống lại các loại nhiễm trùng do vi khuẩn khác, bao gồm giang mai, bạch hầu và một số bệnh nhiễm trùng đường hô hấp. Thuốc thường được tiêm bắp bởi nhân viên y tế do tác dụng kéo dài của nó. Liều lượng và tần suất sử dụng được xác định dựa trên loại nhiễm trùng cụ thể đang được điều trị, tuổi tác và cân nặng của bệnh nhân, và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Điều quan trọng là phải tuân thủ lịch trình dùng thuốc được chỉ định và hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị để đảm bảo nhiễm trùng được loại bỏ hoàn toàn. Bệnh nhân nên thông báo cho nhân viên y tế về bất kỳ dị ứng hoặc phản ứng bất lợi nào trước đây với thuốc kháng sinh penicillin trước khi bắt đầu điều trị bằng benzathine penicillin G tetrahydrate. Việc theo dõi bất kỳ dấu hiệu phản ứng dị ứng nào, chẳng hạn như phát ban, sưng tấy hoặc khó thở, là rất quan trọng trong suốt quá trình điều trị. Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng đáng lo ngại nào hoặc nếu nhiễm trùng không cải thiện, nên tìm kiếm lời khuyên y tế ngay lập tức.
| Bố cục | C48H56N6O8S2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1538-09-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![4,7-Bis(thiophen-2-yl)benzo[c][1,2,5]thiadiazole CAS:165190-76-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1D4QTSIFBZ23MOQQ83.png)



