BES CAS:10191-18-1 Giá của nhà sản xuất
Khả năng đệm pH: BES có khả năng đệm hiệu quả ở phạm vi pH khoảng 6,4 đến 7,8. Nó giúp duy trì độ pH ổn định bằng cách điều chỉnh nồng độ ion hydro trong dung dịch. Điều này làm cho nó đặc biệt hữu ích trong các hệ thống xét nghiệm sinh học và hóa học, nơi việc duy trì độ pH cụ thể là rất cần thiết.
Ổn định protein: BES thường được sử dụng trong các quy trình tinh chế và bảo quản protein. Tính chất đệm của nó giúp duy trì độ pH trong phạm vi tối ưu cho sự ổn định của protein và ngăn ngừa sự biến tính hoặc phân hủy protein.
Phản ứng enzyme: BES thường được sử dụng như một chất đệm trong các phản ứng enzyme. Nó giúp duy trì độ pH tối ưu cho hoạt động của enzyme, đảm bảo phản ứng diễn ra hiệu quả.
Nuôi cấy tế bào: BES được sử dụng trong các ứng dụng nuôi cấy tế bào, đặc biệt là trong các dòng tế bào động vật có vú. Nó giúp duy trì độ pH của môi trường nuôi cấy, điều này rất quan trọng đối với sự sống còn của tế bào và các chức năng tế bào tối ưu.
Điện di: BES được sử dụng làm chất đệm trong kỹ thuật điện di để tách và phân tích các phân tử sinh học, bao gồm protein và axit nucleic. Nó đảm bảo quá trình tách diễn ra trong phạm vi pH mong muốn, cho phép phân tích chính xác.
| Bố cục | C6H15NO5S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 10191-18-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








