Muối dinatri của beta-glycerol photphat CAS:13408-09-8
Tăng trưởng và trao đổi chất của tế bào: BGPS thường được sử dụng như một chất bổ sung tăng trưởng trong môi trường nuôi cấy tế bào. Nó cung cấp nguồn phốt phát dễ hấp thụ, một chất dinh dưỡng thiết yếu cho quá trình trao đổi chất, sản xuất năng lượng và sinh tổng hợp của tế bào. Điều này giúp hỗ trợ sự tăng trưởng và sinh sản của tế bào.
Xét nghiệm enzyme: BGPS thường được sử dụng làm chất nền trong các xét nghiệm enzyme để đo hoạt tính của một số enzyme nhất định, chẳng hạn như glycerol kinase. Khi các enzyme này tác động lên BGPS, nó được chuyển hóa thành sản phẩm có thể phát hiện được, cho phép các nhà nghiên cứu định lượng hoạt tính của enzyme. Điều này đặc biệt hữu ích cho việc nghiên cứu các con đường trao đổi chất và động học enzyme.
Đệm phosphat: BGPS cũng có thể được sử dụng như một thành phần của hệ đệm phosphat. Các dung dịch đệm này thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học và sinh hóa để duy trì độ ổn định pH và cung cấp các điều kiện tối ưu cho các phản ứng sinh học khác nhau.
Phản ứng phosphoryl hóa: Là một hợp chất phosphat, BGPS cũng có thể được sử dụng trong các phản ứng phosphoryl hóa. Phosphoryl hóa là một quá trình cơ bản trong truyền tín hiệu và điều hòa tế bào, trong đó các nhóm phosphat được chuyển đến protein hoặc các phân tử khác, làm thay đổi hoạt động hoặc chức năng của chúng. BGPS có thể đóng vai trò là chất cho phosphat trong các phản ứng này.
| Bố cục | C3H12NaO7P |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 13408-09-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








