bifenthrin CAS:82657-04-3
Bifenthrin được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp, khu dân cư và thương mại để kiểm soát dịch hại. Trong nông nghiệp, nó được sử dụng để bảo vệ nhiều loại cây trồng khỏi các loài gây hại như rệp, bọ trĩ, nhện, ruồi trắng, sâu bướm và bọ cánh cứng. Việc sử dụng bifenthrin giúp duy trì sức khỏe và năng suất cây trồng bằng cách kiểm soát hiệu quả quần thể các sinh vật gây hại này. Ngoài việc sử dụng trong nông nghiệp, bifenthrin còn được sử dụng trong quản lý dịch hại đô thị để chống lại các loài gây hại như kiến, mối, gián và nhện trong khu dân cư và thương mại. Hoạt tính tồn dư của nó giúp kiểm soát lâu dài các loài gây hại này, làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị để duy trì môi trường không có dịch hại. Hơn nữa, bifenthrin được sử dụng trong các nỗ lực y tế công cộng để kiểm soát vật trung gian truyền bệnh, quản lý các loài gây bệnh như muỗi và ve. Bằng cách nhắm mục tiêu vào các vật trung gian truyền bệnh này, bifenthrin góp phần ngăn ngừa các bệnh như sốt rét, sốt xuất huyết, virus Zika và bệnh Lyme, từ đó hỗ trợ các sáng kiến y tế công cộng trên toàn thế giới. Ngoài ra, hợp chất này được áp dụng trong lâm nghiệp để bảo vệ cây cối khỏi côn trùng gây hại và trong quản lý thảm cỏ để kiểm soát các loài gây hại có thể làm hỏng cỏ và cây cảnh. Hiệu quả và phạm vi hoạt động rộng của bifenthrin khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong các chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp cho nhiều môi trường và nông nghiệp khác nhau. Nhìn chung, bifenthrin đóng vai trò là công cụ thiết yếu trong quản lý dịch hại trên nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ hiệu quả chống lại nhiều loại dịch hại và khả năng kiểm soát lâu dài. Ứng dụng của nó trong nông nghiệp, y tế công cộng, kiểm soát dịch hại đô thị, lâm nghiệp và quản lý thảm cỏ cho thấy tính linh hoạt và tầm quan trọng của nó trong việc duy trì sức khỏe, an toàn và năng suất của môi trường nông nghiệp, dân cư và tự nhiên. Khi được sử dụng một cách có trách nhiệm và theo hướng dẫn trên nhãn, bifenthrin góp phần đáng kể vào nỗ lực kiểm soát dịch hại đồng thời giảm thiểu rủi ro tiềm tàng đối với các sinh vật không phải mục tiêu và môi trường.
| Bố cục | C23H22ClF3O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 82657-04-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








