Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Bis[2-Hydroxyethyl] imino Tris-(Hydroxymethyl)-methane CAS:6976-37-0

Bis[2-Hydroxyethyl] imino Tris-(Hydroxymethyl)-methane, thường được gọi là bicine, là một hợp chất hóa học có tính chất đệm. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khoa học và công nghiệp. Bicine hoạt động như một chất điều chỉnh pH, ​​giúp duy trì độ pH ổn định trong dung dịch và cung cấp điều kiện tối ưu cho các phản ứng sinh hóa. Nó được ứng dụng trong các xét nghiệm enzyme, môi trường nuôi cấy tế bào, quy trình tinh chế protein, điện di và các công thức dược phẩm.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và Tác dụng

Chất đệm: Bicine hoạt động như một chất đệm và giúp duy trì độ pH ổn định trong dung dịch nước. Nó có phạm vi đệm hiệu quả từ pH 7,6 đến 9,0, rất hữu ích trong các ứng dụng sinh hóa và sinh học.

Thử nghiệm enzyme: Bicine thường được sử dụng trong các thử nghiệm enzyme và thí nghiệm sinh hóa do tính tương thích của nó với các phản ứng enzyme. Nó giúp duy trì độ pH tối ưu cho hoạt động của enzyme, cho phép đo lường chính xác động học và hoạt động của enzyme.

Môi trường nuôi cấy tế bào: Bicine được sử dụng trong môi trường nuôi cấy tế bào như một chất điều chỉnh pH để duy trì điều kiện tăng trưởng tối ưu cho các loại tế bào khác nhau. Nó cung cấp một môi trường ổn định cho sự phát triển của tế bào và đảm bảo pH luôn nằm trong phạm vi mong muốn.

Tinh chế protein: Bicine được sử dụng trong các quy trình tinh chế protein, đặc biệt là trong sắc ký trao đổi ion. Nó hỗ trợ quá trình tách chiết protein và cung cấp khả năng đệm để duy trì sự ổn định của protein đã được tinh chế.

Điện di: Bicine thường được sử dụng làm chất đệm trong các kỹ thuật điện di gel, chẳng hạn như điện di gel polyacrylamide (PAGE). Nó giúp duy trì độ pH ổn định trong gel, điều này rất quan trọng để tách và phân tích protein và axit nucleic.

Công thức bào chế dược phẩm: Bicine được sử dụng trong công thức bào chế các sản phẩm dược phẩm để điều chỉnh và ổn định độ pH của dung dịch. Nó có thể được tìm thấy trong nhiều loại thuốc khác nhau, bao gồm các chế phẩm dạng lỏng, thuốc tiêm và thuốc bôi ngoài da.

Đóng gói sản phẩm:

6892-68-8-3

Thông tin bổ sung:

Bố cục C8H19NO5
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài Bột trắng
Số CAS 6976-37-0
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.