Bis(benzonitrile)palladium(II) chlorideCAS:14220-64-5
Về ứng dụng: Xúc tác: Bis(benzonitrile)palladium(II) chloride được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sự hình thành liên kết carbon-carbon và carbon-dị nguyên tử. Nó được sử dụng trong các phản ứng ghép nối chéo, chẳng hạn như phản ứng ghép nối Suzuki-Miyaura và phản ứng ghép nối Stille, nơi nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng hiệu quả và chọn lọc các phân tử hữu cơ phức tạp. Hoạt tính xúc tác của hợp chất này góp phần vào tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Khoa học vật liệu: Hợp chất này được sử dụng trong điều chế các vật liệu tiên tiến, bao gồm polyme chức năng, tinh thể lỏng và vật liệu nano. Vai trò của bis(benzonitrile)palladium(II) chloride trong tổng hợp polyme phối hợp và vật liệu lai hữu cơ-vô cơ góp phần vào sự phát triển các vật liệu có tính chất và ứng dụng được thiết kế riêng trong các lĩnh vực như điện tử, quang học và xúc tác. Quy trình công nghiệp: Bis(benzonitrile)palladium(II) chloride được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau, bao gồm sản xuất hóa chất tinh khiết, thuốc thử chuyên dụng và chất trung gian dược phẩm. Tính chất xúc tác của nó cho phép tổng hợp hiệu quả và bền vững các phân tử hữu cơ phức tạp, góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành sản xuất hóa chất và công nghiệp dược phẩm. Nghiên cứu và Phát triển: Hợp chất này là đối tượng nghiên cứu cơ bản trong các lĩnh vực hóa học vô cơ, hóa học hữu cơ kim loại và xúc tác. Khả năng phản ứng, hóa học phối hợp và hành vi của nó trong các môi trường hóa học khác nhau cung cấp những hiểu biết quý giá cho các nhà khoa học và nhà nghiên cứu, góp phần thúc đẩy kiến thức trong lĩnh vực hóa học và khoa học vật liệu. Tóm lại, Bis(benzonitrile)palladium(II) chloride có nhiều ứng dụng trong xúc tác, khoa học vật liệu, quy trình công nghiệp và nghiên cứu cơ bản. Hóa học phối hợp độc đáo và hoạt tính xúc tác của nó làm cho nó trở thành một thành phần quý giá trong việc phát triển các vật liệu tiên tiến, chất xúc tác và các quy trình hóa học trong lĩnh vực hóa học và khoa học vật liệu.
| Bố cục | C14H10Cl2N2Pd |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 14220-64-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |






![11-[3-(dimethylamino)propyl]-6,11-dihydrodibenz[b,e]oxepin-11-ol CAS:4504-88-5](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/@KXYTC_DK6YAW1Z7LU45.png)

![metyl 5,6,7,8-tetrahydroimidazo[1,5-a]pyridine-7-carboxylat CAS:1824151-16-7](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1ZNB2ZF342ZWRNG226.png)