Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

CABS CAS:161308-34-5 Giá của nhà sản xuất

Nó thường được sử dụng như một chất đệm trong nhiều ứng dụng sinh học và sinh hóa khác nhau.

CABS Cacbonat được biết đến với khả năng duy trì độ pH ổn định trong dung dịch, trở thành lựa chọn lý tưởng cho các hệ đệm trong thí nghiệm phòng thí nghiệm và nghiên cứu y học. Khả năng đệm của nó đặc biệt hiệu quả trong phạm vi pH từ 8,6 đến 10. Các quy trình y tế và chẩn đoán, chẳng hạn như hoạt động của enzyme, điện di và hóa mô miễn dịch, thường sử dụng Cacbonat.ABLưu huỳnh (S) được sử dụng như một chất đệm để duy trì độ ổn định pH và cải thiện hiệu quả phản ứng.

Điều quan trọng cần lưu ý là CABS có thể nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ và có thể không phù hợp với một số ứng dụng yêu cầu phạm vi nhiệt độ khắc nghiệt. Ngoài ra, cần tuân thủ các biện pháp an toàn thích hợp khi xử lý C.ABS, vì nó có thể gây kích ứng da, mắt và hệ hô hấp.

 


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và Tác dụng

Đệm pH:CABS Chất này có giá trị pKa xấp xỉ 9,3, rất hữu ích trong việc duy trì độ pH ổn định trong nhiều ứng dụng sinh hóa và sinh học. Nó đặc biệt hiệu quả trong khoảng pH từ 8,6 đến 10,0.

Nghiên cứu enzyme:CABS Nó thường được sử dụng làm chất đệm trong các nghiên cứu và xét nghiệm enzyme do khả năng tương thích với nhiều enzyme và khả năng duy trì độ pH ổn định.

Phân lập và tinh chế protein:CABS Nó được sử dụng trong các kỹ thuật phân lập và tinh chế protein, chẳng hạn như sắc ký, để duy trì môi trường pH thích hợp cho các tương tác protein cụ thể.

Điện di:CABS Nó thường được sử dụng làm chất đệm trong các kỹ thuật điện di, bao gồm điện di gel polyacrylamide (PAGE) và điện di gel polyacrylamide dodecyl sulfate natri (SDS-PAGE), để duy trì điều kiện pH ổn định trong quá trình tách gel.

Kết tinh protein:CABS Đôi khi nó được sử dụng như một chất đệm trong các thí nghiệm kết tinh protein để tạo ra môi trường pH được kiểm soát, tối ưu hóa sự phát triển của tinh thể.

Đóng gói sản phẩm:

6892-68-8-3

Thông tin bổ sung:

Bố cục C10H21NO3S
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài Trắngbột
Số CAS 161308-34-5
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.