Capastat sulfat (Capreomycin sulfat) CAS:1405-37-4
Capastat sulfate (Capreomycin sulfate) đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị lao kháng thuốc đa kháng (MDR-TB), một dạng lao kháng lại các loại thuốc chống lao hàng đầu thông thường. Thuốc này thường được sử dụng kết hợp với các thuốc điều trị bậc hai khác để nhắm mục tiêu và điều trị hiệu quả các trường hợp nhiễm MDR-TB. Do hoạt tính diệt khuẩn đối với các chủng Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng đầu như isoniazid và rifampin, Capastat sulfate được dành cho các trường hợp điều trị lao thông thường không hiệu quả. Việc điều trị bằng Capastat sulfate thường được thực hiện dưới sự giám sát của các chuyên gia y tế có kinh nghiệm trong việc điều trị lao kháng thuốc. Liều lượng và thời gian điều trị bằng Capastat sulfate được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu của từng bệnh nhân dựa trên các yếu tố như mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng, cân nặng và chức năng thận của bệnh nhân. Theo dõi thường xuyên chức năng thận và thính lực là rất cần thiết trong suốt quá trình điều trị, vì các kháng sinh aminoglycoside như Capreomycin có thể gây tổn thương thận và mất thính lực. Bệnh nhân đang điều trị bằng Capastat sulfate cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị được chỉ định để đạt được kết quả tối ưu và giảm thiểu nguy cơ phát triển kháng thuốc. Tuân thủ đầy đủ liệu trình điều trị là rất quan trọng để đảm bảo loại bỏ hoàn toàn lao kháng thuốc (MDR-TB) và giảm nguy cơ thất bại điều trị hoặc tái phát. Theo dõi sát sao mọi tác dụng phụ và tái khám định kỳ với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe được khuyến cáo để xử lý các tác dụng phụ tiềm ẩn và tối ưu hóa lợi ích điều trị của Capastat sulfate trong việc chống lại bệnh lao kháng thuốc.
| Bố cục | C24H44N14O12S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1405-37-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








