CAPS CAS:1135-40-6 Giá của nhà sản xuất
Tác dụng và ứng dụng của axit 3-cyclohexylaminopropanesulfonic (CAPS) chủ yếu liên quan đến khả năng đệm và tính ổn định của nó trong các quá trình sinh hóa và dược phẩm khác nhau. Dưới đây là một số tác dụng và ứng dụng cụ thể của CAPS:
Chất đệm: CAPS thường được sử dụng làm chất đệm trong các dung dịch sinh học và hóa học. Nó có thể duy trì môi trường pH ổn định, đặc biệt là trong khoảng pH 9-11. Điều này làm cho nó phù hợp với các ứng dụng như tinh chế protein, điện di gel và các phản ứng enzyme đòi hỏi kiểm soát pH chính xác.
Ổn định protein: CAPS có thể được sử dụng như một chất ổn định trong quá trình điều chế protein và enzyme. Khả năng đệm của nó giúp duy trì mức độ pH mong muốn, ngăn ngừa sự biến tính protein và duy trì tính toàn vẹn cấu trúc của chúng. Điều này làm cho CAPS hữu ích trong sản xuất và bảo quản dược phẩm gốc protein.
Công thức bào chế thuốc: CAPS có thể hoạt động như một chất hòa tan hoặc dung môi phụ trong công thức bào chế một số loại thuốc. Tính chất hóa học của nó cho phép tăng cường độ hòa tan hoặc độ ổn định của các loại thuốc khó tan, hỗ trợ trong công thức bào chế và phân phối thuốc.
Ức chế ăn mòn: CAPS cũng có thể được sử dụng như một chất ức chế ăn mòn trong các quy trình công nghiệp, đặc biệt là trong xử lý kim loại và mạ điện. Đặc tính tạo màng bảo vệ của nó có thể giúp ngăn ngừa sự ăn mòn kim loại, dẫn đến độ bền và hiệu suất được cải thiện.
| Bố cục | C9H19NO3S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 1135-40-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








