Carboxypeptidase, dipeptidyl, A CAS:9015-82-1
Tiêu hóa protein: Carboxypeptidase đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa protein từ thực phẩm, phân giải chúng thành các peptide và axit amin nhỏ hơn mà cơ thể có thể hấp thụ và sử dụng.
Tổng hợp bằng enzyme: Carboxypeptidase có thể được sử dụng trong phòng thí nghiệm để tổng hợp peptit hoặc protein với các axit amin C-terminal cụ thể. Bằng cách loại bỏ có chọn lọc các axit amin không mong muốn khỏi chuỗi peptit, enzyme này giúp điều chỉnh chính xác cấu trúc và chức năng của protein.
Giải trình tự protein: Carboxypeptidase thường được sử dụng trong các phương pháp giải trình tự protein để xác định trình tự axit amin của một protein. Bằng cách loại bỏ tuần tự từng axit amin một từ đầu C-terminal, enzyme này hỗ trợ việc xác định và giải trình tự chuỗi peptide.
Sản xuất kháng sinh: Một số vi sinh vật sản sinh kháng sinh sử dụng carboxypeptidase như một cơ chế phòng vệ. Các enzyme này biến đổi hoặc phá hủy các peptide kháng khuẩn do các vi sinh vật cạnh tranh tiết ra, từ đó tăng cường khả năng sống sót và phát triển của vi sinh vật sản sinh kháng sinh.
Ứng dụng điều trị: Các chất ức chế carboxypeptidase đã nổi lên như những tác nhân điều trị tiềm năng nhờ khả năng điều chỉnh các hoạt động enzym cụ thể. Việc điều chỉnh chức năng carboxypeptidase đã cho thấy triển vọng trong nhiều trạng thái bệnh lý khác nhau, bao gồm ung thư, viêm nhiễm và rối loạn thần kinh.
| Bố cục | C2H5NO |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 9015-82-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |






![(3S)-3-[4-[(2-Chloro-5-iodophenyl)methyl]phenoxy]tetrahydro-furan CAS:915095-94-2](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/NIQ7288PPWVEXNL@IMY149.png)

