Cefotaxime CAS:63527-52-6
Cefotaxime được các chuyên gia chăm sóc sức khỏe kê đơn để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn như nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng huyết, viêm màng não và nhiễm trùng ổ bụng. Trước khi sử dụng cefotaxime, điều cần thiết là phải tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc sức khỏe để được chẩn đoán chính xác và khuyến nghị liều lượng dựa trên loại nhiễm trùng cụ thể đang được điều trị. Thuốc thường được tiêm vào cơ hoặc tĩnh mạch dưới sự giám sát y tế. Điều quan trọng là phải hoàn thành toàn bộ liệu trình cefotaxime theo chỉ định của chuyên gia chăm sóc sức khỏe, ngay cả khi các triệu chứng được cải thiện trước khi hoàn thành. Bỏ liều hoặc ngừng thuốc sớm có thể dẫn đến kháng thuốc kháng sinh và có thể khiến nhiễm trùng không được điều trị hoàn toàn. Các tác dụng phụ thường gặp của cefotaxime có thể bao gồm tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa hoặc phản ứng dị ứng. Nếu xảy ra bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào, chẳng hạn như khó thở hoặc sưng mặt, cần phải đến gặp bác sĩ ngay lập tức. Nhìn chung, cefotaxime là một loại kháng sinh hiệu quả khi được sử dụng đúng cách dưới sự hướng dẫn của y tế để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.
| Bố cục | C16H17N5O7S2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 63527-52-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








