Muối natri Cefsulodin CAS:52152-93-9
Muối natri cefsulodin chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu phòng thí nghiệm, đặc biệt là trong vi sinh học, để phân lập và xác định vi khuẩn như Pseudomonas aeruginosa. Nó thường được sử dụng trong môi trường nuôi cấy để ức chế sự phát triển của các vi sinh vật cạnh tranh và tăng cường sự phân lập vi khuẩn mục tiêu cho mục đích chẩn đoán. Trong môi trường lâm sàng, muối natri cefsulodin có thể được sử dụng trong thử nghiệm độ nhạy cảm để xác định độ nhạy cảm của các chủng vi khuẩn đối với kháng sinh này. Bằng cách thêm muối natri cefsulodin vào đĩa thạch hoặc môi trường canh thang, các nhà nghiên cứu và chuyên gia chăm sóc sức khỏe có thể đánh giá hiệu quả của cefsulodin đối với các chủng vi khuẩn cụ thể và đưa ra quyết định điều trị thích hợp. Mặc dù muối natri cefsulodin thường không được dùng cho bệnh nhân với mục đích điều trị, nhưng vai trò của nó trong xét nghiệm vi sinh là rất cần thiết để xác định các tác nhân gây bệnh vi khuẩn và hướng dẫn lựa chọn kháng sinh thích hợp để điều trị. Trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu và lâm sàng, muối natri cefsulodin đóng vai trò là một công cụ có giá trị để nghiên cứu các mô hình kháng thuốc của vi khuẩn và tối ưu hóa các chiến lược điều trị kháng khuẩn để chống lại nhiễm trùng một cách hiệu quả.
| Bố cục | C22H19N4O8S2.Na |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 52152-93-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![(R)-1-[3,5-Bis(trifluoromethyl)phenyl]ethanol CAS:127852-28-2](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/K@NIE7HBAEP6E7J7DS245.png)