Chlorhexidine diacetate CAS:56-95-1
Chlorhexidine diacetate được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm khử trùng da trước các thủ thuật phẫu thuật, chăm sóc vết thương, các sản phẩm vệ sinh răng miệng như nước súc miệng và kem đánh răng, và làm sạch sát trùng nói chung. Trong môi trường chăm sóc sức khỏe, chlorhexidine diacetate thường được sử dụng để khử trùng thiết bị y tế, bề mặt và dụng cụ phẫu thuật, giảm nguy cơ nhiễm trùng liên quan đến chăm sóc sức khỏe. Trong nha khoa, chlorhexidine diacetate được sử dụng như nước súc miệng để ngăn ngừa và điều trị viêm nướu và bệnh nha chu bằng cách ức chế sự hình thành mảng bám và giảm vi khuẩn trong miệng. Hiệu quả của nó trong việc kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn làm cho nó trở nên có giá trị trong việc duy trì sức khỏe răng miệng và ngăn ngừa nhiễm trùng răng miệng. Ngoài ra, chlorhexidine diacetate còn được ứng dụng trong thú y để khử trùng khu vực chuồng trại, vị trí phẫu thuật và chăm sóc vết thương. Hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng và tác dụng kéo dài của nó làm cho nó trở thành một công cụ thiết yếu trong thực hành vệ sinh thú y để ngăn ngừa nhiễm trùng ở động vật. Khi sử dụng các sản phẩm chlorhexidine diacetate, điều quan trọng là phải tuân theo các hướng dẫn được khuyến nghị về pha loãng, cách sử dụng và thời gian tiếp xúc thích hợp để đảm bảo hiệu quả kháng khuẩn tối đa đồng thời giảm thiểu nguy cơ phản ứng phụ. Nếu có bất kỳ lo ngại nào về việc sử dụng chlorhexidine diacetate hoặc gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, người dùng nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế hoặc bác sĩ thú y.
| Bố cục | C26H38Cl2N10O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 56-95-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








