Muối natri Cloxacillin CAS:642-78-4
Muối natri cloxacillin chủ yếu được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Thuốc có hiệu quả chống lại các bệnh nhiễm trùng do tụ cầu khuẩn, bao gồm cả tụ cầu vàng nhạy cảm với methicillin (MSSA). Các chỉ định phổ biến của muối natri cloxacillin bao gồm viêm mô tế bào, áp xe, nhiễm trùng vết thương, viêm tủy xương và viêm phổi do các vi sinh vật nhạy cảm gây ra. Điều cần thiết là phải sử dụng muối natri cloxacillin theo chỉ định của chuyên gia chăm sóc sức khỏe để đảm bảo kết quả điều trị tối ưu và giảm thiểu sự phát triển kháng thuốc kháng sinh. Liều lượng và thời gian điều trị có thể thay đổi tùy thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng. Trước khi sử dụng muối natri cloxacillin, điều quan trọng là phải thông báo cho nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về bất kỳ tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm nào với thuốc kháng sinh. Tác dụng phụ có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa, phản ứng dị ứng và hiếm khi, các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn như độc tính gan. Nhìn chung, muối natri cloxacillin đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn và nên được sử dụng một cách thận trọng để chống lại sự kháng thuốc kháng sinh và đảm bảo kết quả điều trị hiệu quả.
| Bố cục | C19H19ClN3NaO5S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 642-78-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








