Cyclohexanemethanol CAS:100-49-2
Cyclohexanemethanol, còn được gọi là cyclohexylmethanol, là một loại rượu lỏng trong suốt có mùi bạc hà thoang thoảng. Với công thức hóa học C7H14O, nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, tận dụng các đặc tính hóa học riêng biệt của nó. Đặc tính: Cyclohexanemethanol có cấu trúc vòng cyclohexan với nhóm hydroxyl (-OH) gắn kèm. Cấu hình này ảnh hưởng đến các đặc tính vật lý và hóa học của nó. Nó thường tồn tại ở dạng lỏng không màu với mật độ khoảng 0,940 g/cm³ và điểm sôi gần 195°C. Mặc dù ít tan trong nước, nó lại dễ dàng hòa tan trong các dung môi hữu cơ như ethanol và acetone. Ứng dụng: Ngành công nghiệp nước hoa: Một trong những ứng dụng chính của cyclohexanemethanol là trong ngành công nghiệp nước hoa. Mùi bạc hà nhẹ nhàng của nó làm cho nó trở thành một thành phần được ưa chuộng trong nước hoa, nước thơm và chất làm thơm không khí. Tổng hợp hóa học: Hợp chất này đóng vai trò là một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Nó có thể trải qua nhiều phản ứng khác nhau để tạo ra các dẫn xuất được sử dụng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các sản phẩm công nghiệp khác. Dung môi: Nhờ đặc tính hòa tan, cyclohexanemethanol được sử dụng làm dung môi trong các quá trình hóa học, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hòa tan và thao tác các chất trong nhiều ứng dụng khác nhau. Tổng hợp: Cyclohexanemethanol có thể được tổng hợp thông qua một số phương pháp. Một phương pháp phổ biến liên quan đến việc khử cyclohexanone bằng các chất khử như natri borohydride hoặc hydro hóa xúc tác. Quá trình khử này chuyển đổi nhóm carbonyl trong cyclohexanone (-CO) thành nhóm hydroxyl (-OH), tạo ra cyclohexanemethanol. Tóm lại, cyclohexanemethanol là một hợp chất đa năng thiết yếu trong việc tạo ra hương liệu, tổng hợp hóa học và các ứng dụng công nghiệp. Các đặc tính riêng biệt của nó, bao gồm độ hòa tan và khả năng phản ứng hóa học, là nền tảng cho việc sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, góp phần vào việc tạo ra nhiều sản phẩm tiêu dùng và công nghiệp khác nhau.
| Bố cục | C7H14O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 100-49-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![4-Chloropyrrolo[2,3-d]pyrimidine CAS:3680-69-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/0ANLZFQ@KTD4RBHT8A46.png)


![Axit imidazo[1,5-a]pyridine-6-carboxylic CAS:256935-76-9](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1ZNB2ZF342ZWRNG39.png)
