D-(+)-Galactose CAS:59-23-4 Giá của nhà sản xuất
Chuyển hóa: Galactose được các enzyme trong cơ thể chuyển hóa để tạo ra năng lượng. Nó được chuyển đổi thành glucose-1-phosphate, chất này có thể được sử dụng tiếp trong quá trình đường phân hoặc được dự trữ dưới dạng glycogen. Tuy nhiên, sự thiếu hụt các enzyme chịu trách nhiệm chuyển hóa galactose có thể dẫn đến các rối loạn di truyền như bệnh galactosemia.
Truyền tín hiệu giữa các tế bào: Galactose là thành phần thiết yếu của glycoprotein và glycolipid, đóng vai trò quan trọng trong nhận diện và truyền tín hiệu giữa các tế bào. Các phân tử này tham gia vào nhiều quá trình khác nhau, bao gồm truyền tín hiệu tế bào, phản ứng miễn dịch và phát triển mô.
Ứng dụng trong y sinh học: D-(+)-Galactose được sử dụng trong nhiều xét nghiệm sinh hóa và chẩn đoán y tế. Nó thường được sử dụng trong các xét nghiệm chức năng gan, trong đó các xét nghiệm như Xét nghiệm dung nạp Galactose được dùng để đánh giá sức khỏe và chức năng gan. Galactose cũng được sử dụng trong sàng lọc gen và xét nghiệm các rối loạn liên quan đến chuyển hóa galactose.
Ứng dụng trong công nghiệp: D-(+)-Galactose được ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất tạo ngọt và chất tăng hương vị. Nó được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm thực phẩm giàu galactose như sữa công thức cho trẻ sơ sinh, các sản phẩm từ sữa và bánh kẹo. Galactose cũng được sử dụng làm chất nền trong vi sinh học và công nghệ sinh học để nuôi cấy vi sinh vật.
Nghiên cứu và Phát triển: Galactose được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu phòng thí nghiệm để điều tra các quá trình sinh học khác nhau, bao gồm chuyển hóa carbohydrate, sinh học tế bào và nghiên cứu glycosyl hóa. Nó thường được sử dụng như một nguồn carbon và chất cảm ứng trong môi trường nuôi cấy để nghiên cứu các con đường di truyền cụ thể hoặc điều tra sự biểu hiện gen được điều hòa bởi galactose.
| Bố cục | C6H12O6 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 59-23-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








